DL2958
DL2958 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Washington. Trong 1.237 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,1%trên 1.237 chuyến
- Chậm trung bình7,2 phút
- Tháng 7/202661▼ 1,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61 | 60 | ▼ 1,6% |
| Tháng 2 | 53 | 50 | ▼ 5,7% |
| Tháng 3 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 61 | ▼ 1,6% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 58 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 418 | 413 | ▼ 1,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,3% | 66,7% | ▼ 21,8% |
| Tháng 2 | 81,1% | 86,0% | ▲ 6,0% |
| Tháng 3 | 81,7% | 92,7% | ▲ 13,5% |
| Tháng 4 | 85,0% | 83,3% | ▼ 2,0% |
| Tháng 5 | 83,9% | 80,0% | ▼ 4,6% |
| Tháng 6 | 91,7% | 75,0% | ▼ 18,2% |
| Tháng 7 | 75,0% | 80,3% | ▲ 7,1% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 74,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,4% | 80,6% | ▼ 3,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 10 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 1.221
- Bị huỷ 1,3% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP DCA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.495 | 4,5 phút | 84,8% | 641 |
| DCA MSP Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.495 | 10,1 phút | 81,1% | 596 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 61 | 61 | 85,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 53 | 53 | 81,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 75,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 58 | 56 | 80,4% | 2 |
| tháng 11/2025 | 54 | 54 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 56 | 54 | 74,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 60 | 57 | 66,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 60 | 55 | 92,7% | 5 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 60 | 80,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 80,3% | 0 |