YX4732
YX4732 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – Boston. Trong 430 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 83,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,6%trên 430 chuyến
- Chậm trung bình7,8 phút
- Tháng 7/20268▼ 65,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 5 | ▼ 81,5% |
| Tháng 2 | 24 | 15 | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 24 | 26 | ▲ 8,3% |
| Tháng 4 | – | 53 | – |
| Tháng 5 | 4 | 44 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 6 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 23 | 8 | ▼ 65,2% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,6% | 80,0% | ▼ 5,5% |
| Tháng 2 | 82,6% | 100,0% | ▲ 21,1% |
| Tháng 3 | 87,0% | 95,8% | ▲ 10,2% |
| Tháng 4 | – | 73,6% | – |
| Tháng 5 | 75,0% | 81,8% | ▲ 9,1% |
| Tháng 6 | 75,0% | 75,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | 87,0% | 87,5% | ▲ 0,6% |
| Tháng 8 | 95,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,3% | – | – |
| Tháng 12 | 68,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 415
- Bị huỷ 3,5% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND BOS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Logan | 1.313 | 10,2 phút | 84,8% | 121 |
| MSP DCA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.495 | 1,4 phút | 92,9% | 46 |
| ORD MDT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Harrisburg | 954 | 3,0 phút | 86,4% | 44 |
| MDT ORD Sân bay quốc tế Harrisburg – Sân bay quốc tế O'Hare | 954 | 11,1 phút | 72,7% | 44 |
| ORD CVG Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 425 | 3,5 phút | 82,4% | 38 |
| CVG ORD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế O'Hare | 425 | 8,0 phút | 85,3% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 82,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 51 | 86,3% | 5 |
| tháng 12/2025 | 35 | 32 | 68,8% | 3 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 15 | 13 | 100,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 26 | 24 | 95,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 53 | 53 | 73,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 44 | 44 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |