AA3270
AA3270 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Washington – Orlando. Trong 448 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 73,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,3%trên 448 chuyến
- Chậm trung bình19,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 3.000,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 26 | ▲ 333,3% |
| Tháng 2 | 2 | 11 | ▲ 450,0% |
| Tháng 3 | 27 | 48 | ▲ 77,8% |
| Tháng 4 | 3 | 36 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 5 | – | 31 | – |
| Tháng 6 | – | 30 | – |
| Tháng 7 | 1 | 31 | ▲ 3.000,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 68,2% | ▼ 18,2% |
| Tháng 2 | 0,0% | 81,8% | – |
| Tháng 3 | 55,6% | 50,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 33,3% | 69,4% | ▲ 108,3% |
| Tháng 5 | – | 87,1% | – |
| Tháng 6 | – | 96,6% | – |
| Tháng 7 | 0,0% | 80,0% | – |
| Tháng 8 | 92,0% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,7% | – | – |
| Tháng 12 | 65,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 435
- Bị huỷ 2,9% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA MCO Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Orlando | 1.224 | 19,7 phút | 67,7% | 73 |
| ATL PHL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.072 | 1,3 phút | 85,7% | 72 |
| PVD ORD Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.363 | 1,8 phút | 90,9% | 44 |
| TPA MIA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Miami | 329 | 41,0 phút | 42,9% | 30 |
| MIA TPA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Tampa | 329 | 43,0 phút | 50,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 41 | 41 | 73,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 81,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 60,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 22 | 68,2% | 4 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 44 | 50,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 69,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |