F92298
F92298 của Frontier Airlines bay Atlanta – Philadelphia. Trong 422 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 60,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,1%trên 422 chuyến
- Chậm trung bình33,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 26 | – |
| Tháng 2 | 9 | 28 | ▲ 211,1% |
| Tháng 3 | 5 | 19 | ▲ 280,0% |
| Tháng 4 | 18 | 24 | ▲ 33,3% |
| Tháng 5 | 19 | 30 | ▲ 57,9% |
| Tháng 6 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 14 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 72,0% | – |
| Tháng 2 | 55,6% | 73,1% | ▲ 31,5% |
| Tháng 3 | 80,0% | 84,2% | ▲ 5,3% |
| Tháng 4 | 50,0% | 79,2% | ▲ 58,3% |
| Tháng 5 | 44,4% | 56,7% | ▲ 27,5% |
| Tháng 6 | 29,2% | 76,7% | ▲ 162,8% |
| Tháng 7 | 23,1% | 53,3% | ▲ 131,1% |
| Tháng 8 | 42,3% | – | – |
| Tháng 9 | 64,3% | – | – |
| Tháng 10 | 65,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 411
- Bị huỷ 2,6% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL PHL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.072 | 33,2 phút | 60,1% | 422 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 19 | 18 | 44,4% | 1 |
| tháng 6/2025 | 27 | 24 | 29,2% | 3 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 23,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 25 | 80,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 3/2026 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |