WN2532
WN2532 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Baltimore. Trong 658 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,6%trên 658 chuyến
- Chậm trung bình13,1 phút
- Tháng 7/202610▼ 63,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 33 | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 40 | 18 | ▼ 55,0% |
| Tháng 3 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 4 | 37 | 30 | ▼ 18,9% |
| Tháng 5 | 39 | 31 | ▼ 20,5% |
| Tháng 6 | 28 | 10 | ▼ 64,3% |
| Tháng 7 | 27 | 10 | ▼ 63,0% |
| Tháng 8 | 44 | – | – |
| Tháng 9 | 47 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 234 | 162 | ▼ 30,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,8% | 87,5% | ▼ 6,7% |
| Tháng 2 | 82,5% | 72,2% | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 75,9% | 100,0% | ▲ 31,8% |
| Tháng 4 | 83,8% | 83,3% | ▼ 0,5% |
| Tháng 5 | 76,9% | 50,0% | ▼ 35,0% |
| Tháng 6 | 32,1% | 90,0% | ▲ 180,0% |
| Tháng 7 | 23,1% | 40,0% | ▲ 73,3% |
| Tháng 8 | 61,4% | – | – |
| Tháng 9 | 72,3% | – | – |
| Tháng 10 | 45,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 79,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,9% | 74,7% | ▲ 11,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 651
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO BWI Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.269 | -0,8 phút | 95,0% | 101 |
| DEN MCO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Orlando | 2.486 | 47,2 phút | 35,5% | 63 |
| MCO PIT Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.345 | 13,7 phút | 64,9% | 58 |
| LIT STL Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 477 | 9,1 phút | 84,5% | 58 |
| MHT MCO Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Orlando | 1.840 | 6,2 phút | 80,4% | 47 |
| TUL LAS Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.727 | 12,7 phút | 73,8% | 42 |
| DEN MDW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.438 | 10,6 phút | 77,5% | 42 |
| CHS HOU Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay William P. Hobby | 1.491 | -2,7 phút | 100,0% | 33 |
| AUS TUL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Tulsa | 687 | 11,6 phút | 65,6% | 32 |
| STL LAX Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.557 | 24,7 phút | 41,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 32 | 93,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 37 | 37 | 83,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 32,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 23,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 44 | 44 | 61,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 47 | 47 | 72,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 45,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 38 | 38 | 79,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 32 | 87,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |