WN3350
WN3350 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Dallas – New Orleans. Trong 532 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,1%trên 532 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 7/20267
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 2 | ▼ 92,0% |
| Tháng 2 | 48 | – | – |
| Tháng 3 | 29 | 49 | ▲ 69,0% |
| Tháng 4 | 52 | 37 | ▼ 28,8% |
| Tháng 5 | 62 | 35 | ▼ 43,5% |
| Tháng 6 | 8 | 11 | ▲ 37,5% |
| Tháng 7 | – | 7 | – |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 48 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,0% | 50,0% | ▼ 34,2% |
| Tháng 2 | 83,3% | – | – |
| Tháng 3 | 72,4% | 47,9% | ▼ 33,8% |
| Tháng 4 | 76,0% | 94,6% | ▲ 24,5% |
| Tháng 5 | 80,0% | 88,6% | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 87,5% | 90,9% | ▲ 3,9% |
| Tháng 7 | – | 14,3% | – |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 60,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 65,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 527
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL MSY Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 700 | 1,9 phút | 94,8% | 58 |
| DAL AUS Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 304 | 21,6 phút | 69,1% | 57 |
| MDW RSW Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.782 | 15,5 phút | 73,9% | 46 |
| MCI DAL Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay Dallas Love | 743 | 7,3 phút | 91,9% | 39 |
| MDW MCO Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Orlando | 1.595 | 15,7 phút | 71,4% | 35 |
| HOU BNA Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Nashville | 1.078 | 11,8 phút | 85,3% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 50 | 76,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 80,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 48 | 48 | 60,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 49 | 48 | 47,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 7 | 7 | 14,3% | 0 |