1.078 km · Nội địa

Nashville (BNA) – William P. Hobby (HOU)

Tháng 7/2026 có 349 chuyến bay khai thác giữa Nashville và William P. Hobby, tính cả hai chiều; 59,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1259258▼ 0,4%
Tháng 2261276▲ 5,7%
Tháng 3298328▲ 10,1%
Tháng 4291300▲ 3,1%
Tháng 5296301▲ 1,7%
Tháng 6289284▼ 1,7%
Tháng 7297349▲ 17,5%
Tháng 8290––
Tháng 9275––
Tháng 10304–đang tích luỹ
Tháng 11334––
Tháng 12324––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.9912.096▲ 5,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,0%80,2%▼ 3,4%
Tháng 286,6%80,1%▼ 7,5%
Tháng 377,9%71,0%▼ 8,9%
Tháng 474,9%75,0%▲ 0,1%
Tháng 570,9%63,1%▼ 11,0%
Tháng 666,8%61,6%▼ 7,8%
Tháng 764,6%59,3%▼ 8,2%
Tháng 877,2%––
Tháng 985,1%––
Tháng 1071,7%–đang tích luỹ
Tháng 1175,7%––
Tháng 1276,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,0%70,0%▼ 6,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12116▼ 23,8%
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 304–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 521▼ 50,0%
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 7110,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2922▼ 24,1%

Theo chiều bay

BNA → HOU

Chuyến theo lịch
3.246
Chuyến khai thác
3.221
Bị huỷ
25 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
71,9%

HOU → BNA

Chuyến theo lịch
3.265
Chuyến khai thác
3.238
Bị huỷ
27 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
77,4%

BNA → HOU và HOU → BNA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 6.511 100,0% 74,7% 52

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,6phút · 477 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,1phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận6.511BNA–HOU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,6% · 477 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,1% · 342 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,2% · 739 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,4% · 518 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 89,9% · 209 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 75,3% · 375 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 67,6% · 518 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 64,6% · 379 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 79,6% · 243 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 63,4% · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 59,5% · 438 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 60,8% · 488 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 54,9% · 295 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 65,2% · 399 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 60,4% · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 52,5% · 222 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -2,6 phút · 477 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,6 phút · 342 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,8 phút · 739 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,9 phút · 518 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,0 phút · 209 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,7 phút · 375 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 17,3 phút · 518 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,3 phút · 379 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 10,2 phút · 243 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,6 phút · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 23,1 phút · 438 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,7 phút · 488 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 21,0 phút · 295 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 18,2 phút · 399 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 21,7 phút · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 26,5 phút · 222 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 739 · 739 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 518 · 518 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 518 · 518 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 243 · 243 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 438 · 438 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 399 · 399 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 222 · 222 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,6%-2,6 phút475477
06:0094,1%1,6 phút340342
07:0090,2%3,8 phút736739
08:0089,4%3,9 phút508518
09:0089,9%5,0 phút207209
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—116121
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—196197
12:0075,3%13,7 phút372375
13:0067,6%17,3 phút515518
14:0064,6%18,3 phút378379
15:0079,6%10,2 phút240243
16:0063,4%20,6 phút254256
17:0059,5%23,1 phút437438
18:0060,8%19,7 phút482488
19:0054,9%21,0 phút295295
20:0065,2%18,2 phút394399
21:0060,4%21,7 phút293295
22:0052,5%26,5 phút221222
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,1% · 979 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,6% · 894 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,0% · 894 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,0% · 949 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,2% · 965 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,7% · 819 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,4% · 1.011 chuyến ghi nhận · 999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,9 phút · 979 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,2 phút · 894 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,0 phút · 894 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,2 phút · 949 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,0 phút · 965 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,6 phút · 819 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,4 phút · 1.011 chuyến ghi nhận · 999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 979 · 979 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 894 · 894 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 894 · 894 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 949 · 949 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 965 · 965 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 819 · 819 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.011 · 1.011 chuyến ghi nhận · 999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,1%13,9 phút977979
Thứ Ba81,6%9,2 phút884894
Thứ Tư78,0%11,0 phút889894
Thứ Năm73,0%12,2 phút944949
Thứ Sáu73,2%15,0 phút955965
Thứ Bảy75,7%11,6 phút811819
Chủ Nhật69,4%15,4 phút9991.011

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,6% · 554 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,2% · 539 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 74,3% · 630 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 75,0% · 592 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 67,0% · 600 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 64,2% · 575 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 61,8% · 648 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,2% · 290 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,1% · 275 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 77,3% · 502 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 81,9% · 651 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,5% · 655 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,4 phút · 554 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,6 phút · 539 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 14,2 phút · 630 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,7 phút · 592 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 16,3 phút · 600 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,0 phút · 575 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 19,9 phút · 648 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 11,1 phút · 290 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,1 phút · 275 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 11,2 phút · 502 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,6 phút · 651 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,8 phút · 655 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 539 · 539 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 630 · 630 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 575 · 575 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 648 · 648 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 290 · 290 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 275 · 275 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 651 · 651 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 655 · 655 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,6%6,4 phút517554
T283,2%6,6 phút537539
T374,3%14,2 phút626630
T475,0%13,7 phút591592
T567,0%16,3 phút597600
T664,2%20,0 phút573575
T761,8%19,9 phút646648
T877,2%11,1 phút290290
T985,1%5,1 phút275275
T1077,3%11,2 phút501502
T1181,9%8,6 phút651651
T1276,5%12,8 phút655655

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,1% 4.823
  • Trễ trên 15 phút 25,1% 1.636
  • Bị huỷ 0,8% 52
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

86
86 trong 86
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN1010 HOU → BNA 121 94,9%
WN3086 HOU → BNA 116 79,7%
WN2574 BNA → HOU 111 77,1%
WN2887 BNA → HOU 109 80,2%
WN1452 BNA → HOU 103 78,2%
WN1695 BNA → HOU 88 87,4%
WN1276 BNA → HOU 82 73,2%
WN1627 HOU → BNA 77 88,3%
WN746 BNA → HOU 75 94,4%
WN1229 BNA → HOU 66 78,8%
WN1101 BNA → HOU 64 92,2%
WN2640 HOU → BNA 61 88,5%
WN3434 BNA → HOU 61 34,4%
WN3664 HOU → BNA 61 67,2%
WN993 HOU → BNA 61 62,3%
WN1092 BNA → HOU 60 56,7%
WN1741 HOU → BNA 59 39,7%
WN1065 BNA → HOU 58 93,1%
WN2174 HOU → BNA 58 92,9%
WN2296 HOU → BNA 58 94,8%
WN2299 HOU → BNA 58 44,8%
WN2625 BNA → HOU 58 44,8%
WN3212 BNA → HOU 58 64,9%
WN4179 BNA → HOU 58 64,3%
WN4205 HOU → BNA 58 62,1%
WN4295 HOU → BNA 58 82,5%
WN534 BNA → HOU 58 19,0%
WN868 HOU → BNA 58 82,8%
WN1286 BNA → HOU 57 64,9%
WN142 BNA → HOU 57 80,7%
WN1954 HOU → BNA 57 89,5%
WN2726 HOU → BNA 57 80,7%
WN385 BNA → HOU 57 98,3%
WN4474 BNA → HOU 57 31,6%
WN532 BNA → HOU 57 89,5%
WN646 BNA → HOU 57 98,3%
WN4213 BNA → HOU 56 100,0%
WN518 BNA → HOU 55 66,0%
WN2880 HOU → BNA 54 72,2%
WN1845 HOU → BNA 52 84,6%
WN1345 BNA → HOU 50 50,0%
WN2352 BNA → HOU 50 68,0%
WN3585 BNA → HOU 50 92,0%
WN533 BNA → HOU 50 26,0%
WN1955 HOU → BNA 49 77,1%
WN4430 BNA → HOU 49 100,0%
WN4443 BNA → HOU 49 53,1%
WN3126 BNA → HOU 47 95,5%
WN3240 BNA → HOU 45 93,3%
WN1683 BNA → HOU 44 75,0%
WN3913 HOU → BNA 44 88,6%
WN1085 BNA → HOU 43 95,2%
WN1086 BNA → HOU 43 81,4%
WN1106 BNA → HOU 42 61,9%
WN1140 HOU → BNA 42 85,4%
WN1245 HOU → BNA 42 95,2%
WN1414 HOU → BNA 42 95,2%
WN3467 BNA → HOU 42 54,8%
WN3616 HOU → BNA 42 78,1%
WN1121 HOU → BNA 41 85,4%
WN2882 HOU → BNA 40 90,0%
WN2878 HOU → BNA 39 74,4%
WN1652 HOU → BNA 34 94,1%
WN3350 HOU → BNA 34 85,3%
WN478 HOU → BNA 34 38,2%
WN1163 HOU → BNA 33 90,9%
WN1958 HOU → BNA 33 66,7%
WN2147 HOU → BNA 33 78,8%
WN2847 HOU → BNA 33 63,6%
WN2950 BNA → HOU 33 66,7%
WN3777 BNA → HOU 33 69,7%
WN4636 HOU → BNA 33 48,5%
WN897 BNA → HOU 33 81,8%
WN901 BNA → HOU 33 50,0%
WN964 BNA → HOU 33 90,9%
WN1664 HOU → BNA 32 71,0%
WN1940 BNA → HOU 32 50,0%
WN2443 HOU → BNA 32 65,6%
WN2623 HOU → BNA 32 54,8%
WN909 BNA → HOU 32 61,3%
WN1130 HOU → BNA 31 96,8%
WN1164 HOU → BNA 31 64,5%
WN2157 BNA → HOU 31 90,3%
WN2165 HOU → BNA 31 67,7%
WN3016 HOU → BNA 31 93,6%
WN4749 HOU → BNA 31 77,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 349 +17,5% 1 59,3%
tháng 6/2026 284 −1,7% 0 61,6%
tháng 5/2026 301 +1,7% 1 63,1%
tháng 4/2026 300 +3,1% 0 75,0%
tháng 3/2026 328 +10,1% 4 71,0%
tháng 2/2026 276 +5,7% 0 80,1%
tháng 1/2026 258 −0,4% 16 80,2%
tháng 12/2025 324 −2,1% 0 76,9%
tháng 11/2025 334 +5,4% 0 75,7%
tháng 10/2025 304 +54,3% 1 71,7%
tháng 9/2025 275 0 85,1%
tháng 8/2025 290 0 77,2%
tháng 7/2025 297 1 64,6%
tháng 6/2025 289 2 66,8%
tháng 5/2025 296 2 70,9%
tháng 4/2025 291 1 74,9%
tháng 3/2025 298 0 77,9%
tháng 2/2025 261 2 86,6%
tháng 1/2025 259 21 83,0%
tháng 12/2024 331 0 76,1%
tháng 11/2024 317 0 88,3%
tháng 10/2024 197 0 85,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…