WN2165
WN2165 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Chicago – New York. Trong 565 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,1%trên 565 chuyến
- Chậm trung bình12,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 121,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 2 | 26 | 41 | ▲ 57,7% |
| Tháng 3 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 21 | 29 | ▲ 38,1% |
| Tháng 5 | 17 | 31 | ▲ 82,4% |
| Tháng 6 | 13 | 30 | ▲ 130,8% |
| Tháng 7 | 14 | 31 | ▲ 121,4% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 152 | 222 | ▲ 46,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 75,8% | ▼ 4,5% |
| Tháng 2 | 84,6% | 82,9% | ▼ 2,0% |
| Tháng 3 | 90,0% | 63,0% | ▼ 30,0% |
| Tháng 4 | 90,5% | 69,0% | ▼ 23,8% |
| Tháng 5 | 88,2% | 64,5% | ▼ 26,9% |
| Tháng 6 | 84,6% | 58,6% | ▼ 30,7% |
| Tháng 7 | 92,9% | 71,0% | ▼ 23,6% |
| Tháng 8 | 31,3% | – | – |
| Tháng 9 | 52,9% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,8% | – | – |
| Tháng 12 | 84,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,2% | 69,2% | ▼ 20,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 560
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW LGA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay LaGuardia | 1.164 | 6,3 phút | 83,8% | 83 |
| LAS BOI Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 837 | 4,0 phút | 88,1% | 59 |
| LAS SAN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Diego | 417 | 12,9 phút | 74,6% | 55 |
| BUR SFO Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế San Francisco | 525 | 19,0 phút | 69,4% | 50 |
| PHX TUL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tulsa | 1.501 | 30,8 phút | 54,6% | 44 |
| ABQ DAL Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay Dallas Love | 933 | 19,8 phút | 64,3% | 42 |
| SMF PHX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.040 | 8,7 phút | 74,4% | 39 |
| TUS LAS Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Harry Reid | 587 | 9,2 phút | 91,7% | 36 |
| OKC HOU Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay William P. Hobby | 675 | 1,1 phút | 85,3% | 34 |
| OGG KOA Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Kona | 135 | 7,9 phút | 90,9% | 33 |
| HOU BNA Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Nashville | 1.078 | 14,9 phút | 67,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 31 | 83,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 31,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 40 | 39 | 84,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 41 | 41 | 82,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |