WN1229
WN1229 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Fort Lauderdale – Houston. Trong 666 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,5%trên 666 chuyến
- Chậm trung bình5,6 phút
- Tháng 7/20268▼ 79,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 49 | 27 | ▼ 44,9% |
| Tháng 2 | 36 | 27 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 6 | 38 | 11 | ▼ 71,1% |
| Tháng 7 | 39 | 8 | ▼ 79,5% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 258 | 165 | ▼ 36,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 88,9% | ▼ 11,1% |
| Tháng 2 | 91,7% | 100,0% | ▲ 9,1% |
| Tháng 3 | 72,7% | 96,8% | ▲ 33,1% |
| Tháng 4 | 73,3% | 96,7% | ▲ 31,8% |
| Tháng 5 | 75,8% | 93,3% | ▲ 23,2% |
| Tháng 6 | 81,6% | 81,8% | ▲ 0,3% |
| Tháng 7 | 84,6% | 87,5% | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 96,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,5% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,8% | 92,1% | ▲ 11,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 660
- Bị huỷ 0,9% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLL HOU Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay William P. Hobby | 1.538 | 1,4 phút | 95,1% | 104 |
| BNA HOU Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay William P. Hobby | 1.078 | 12,4 phút | 78,8% | 66 |
| OAK SAN Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế San Diego | 718 | -1,8 phút | 94,7% | 58 |
| DAL LAS Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.714 | 1,3 phút | 98,1% | 53 |
| SMF ONT Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Ontario | 627 | 11,4 phút | 76,1% | 46 |
| HOU LAS Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.985 | -1,0 phút | 100,0% | 46 |
| BNA DJT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.221 | 21,2 phút | 79,1% | 43 |
| SLC DEN Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Denver | 628 | 7,3 phút | 81,0% | 42 |
| SNA OAK Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Oakland | 597 | -3,0 phút | 97,0% | 33 |
| HOU ATL Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.118 | -1,1 phút | 100,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 35 | 34 | 94,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 49 | 45 | 100,0% | 4 |
| tháng 2/2025 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |