WN1747
WN1747 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 36 đường bay, nhiều nhất là Buffalo – Baltimore. Trong 758 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,5%trên 758 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 7/20268▼ 77,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này36
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 66 | ▲ 94,1% |
| Tháng 2 | 41 | 56 | ▲ 36,6% |
| Tháng 3 | 48 | 36 | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 34 | 11 | ▼ 67,6% |
| Tháng 7 | 35 | 8 | ▼ 77,1% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 51 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 257 | 238 | ▼ 7,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,3% | 96,8% | ▲ 19,2% |
| Tháng 2 | 75,6% | 83,6% | ▲ 10,6% |
| Tháng 3 | 79,2% | 58,3% | ▼ 26,3% |
| Tháng 4 | 82,4% | 63,3% | ▼ 23,1% |
| Tháng 5 | 96,8% | 48,4% | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 67,7% | 36,4% | ▼ 46,3% |
| Tháng 7 | 80,0% | 62,5% | ▼ 21,9% |
| Tháng 8 | 68,8% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 76,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,5% | – | – |
| Tháng 12 | 65,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,4% | 64,2% | ▼ 20,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 749
- Bị huỷ 1,2% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BUF BWI Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 453 | 7,1 phút | 81,6% | 78 |
| HOU TUL Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Tulsa | 731 | 5,3 phút | 81,0% | 58 |
| DCA MDW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 964 | 17,7 phút | 53,5% | 58 |
| BOS STL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.680 | 1,5 phút | 93,1% | 58 |
| OAK HOU Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay William P. Hobby | 2.639 | 10,3 phút | 75,0% | 52 |
| MCO MDW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.595 | 4,9 phút | 85,7% | 42 |
| LAS DAL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Dallas Love | 1.714 | 2,5 phút | 94,9% | 41 |
| IND HOU Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay William P. Hobby | 1.387 | 33,5 phút | 51,5% | 33 |
| AUS HOU Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay William P. Hobby | 238 | 9,2 phút | 72,7% | 33 |
| DEN PSP Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Palm Springs | 1.247 | 10,0 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 32 | 81,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 41 | 41 | 75,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 48 | 48 | 79,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 51 | 51 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 44 | 41 | 80,5% | 3 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 65,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 66 | 63 | 96,8% | 3 |
| tháng 2/2026 | 56 | 55 | 83,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 36 | 36 | 58,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 36,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |