WN2549
WN2549 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là San Juan – Tampa. Trong 528 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,1%trên 528 chuyến
- Chậm trung bình13,0 phút
- Tháng 7/202628▲ 40,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 66 | ▲ 6.500,0% |
| Tháng 2 | – | 36 | – |
| Tháng 3 | 38 | 45 | ▲ 18,4% |
| Tháng 4 | 27 | 11 | ▼ 59,3% |
| Tháng 5 | 22 | 5 | ▼ 77,3% |
| Tháng 6 | 23 | 23 | 0,0% |
| Tháng 7 | 20 | 28 | ▲ 40,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 45 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 81,5% | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | – | 75,0% | – |
| Tháng 3 | 86,8% | 83,7% | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 81,5% | 72,7% | ▼ 10,7% |
| Tháng 5 | 81,8% | 100,0% | ▲ 22,2% |
| Tháng 6 | 77,3% | 47,8% | ▼ 38,1% |
| Tháng 7 | 70,0% | 35,7% | ▼ 49,0% |
| Tháng 8 | 72,4% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 84,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,3% | – | – |
| Tháng 12 | 84,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 524
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJU TPA Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Tampa | 1.991 | 6,9 phút | 87,3% | 64 |
| MDW CMH Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 454 | 16,6 phút | 75,5% | 49 |
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | 3,7 phút | 80,9% | 47 |
| MCO MDW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.595 | 19,7 phút | 72,7% | 44 |
| MCI DEN Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Denver | 855 | 60,8 phút | 31,0% | 42 |
| BHM MDW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 919 | 3,2 phút | 90,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 38 | 38 | 86,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 45 | 45 | 84,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 66 | 65 | 81,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 45 | 43 | 83,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 28 | 35,7% | 0 |