WN2663
WN2663 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Houston. Trong 502 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,5%trên 502 chuyến
- Chậm trung bình14,3 phút
- Tháng 7/202610▼ 82,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 9 | ▼ 30,8% |
| Tháng 2 | 17 | 18 | ▲ 5,9% |
| Tháng 3 | 18 | 29 | ▲ 61,1% |
| Tháng 4 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 5 | – | 30 | – |
| Tháng 6 | 50 | 10 | ▼ 80,0% |
| Tháng 7 | 57 | 10 | ▼ 82,5% |
| Tháng 8 | 46 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 66,7% | ▼ 27,3% |
| Tháng 2 | 82,4% | 72,2% | ▼ 12,3% |
| Tháng 3 | 83,3% | 66,7% | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 50,0% | 53,3% | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | – | 41,4% | – |
| Tháng 6 | 70,0% | 50,0% | ▼ 28,6% |
| Tháng 7 | 77,2% | 10,0% | ▼ 87,0% |
| Tháng 8 | 87,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,7% | – | – |
| Tháng 10 | 52,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 491
- Bị huỷ 2,2% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO HOU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay William P. Hobby | 1.364 | -1,8 phút | 94,8% | 58 |
| MCO BWI Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.269 | 29,0 phút | 44,6% | 57 |
| MDW BUF Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 752 | 14,4 phút | 72,1% | 43 |
| PHX MDW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.319 | 3,4 phút | 88,6% | 35 |
| MDW MCO Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Orlando | 1.595 | 21,1 phút | 67,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 13 | 84,6% | 2 |
| tháng 11/2024 | 15 | 14 | 92,9% | 1 |
| tháng 12/2024 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 13 | 12 | 91,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 57 | 57 | 77,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 46 | 46 | 87,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 90,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 12 | 75,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 25 | 24 | 50,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 27 | 66,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 10 | 10 | 10,0% | 0 |