WN2659
WN2659 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Orlando. Trong 669 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,4%trên 669 chuyến
- Chậm trung bình18,5 phút
- Tháng 7/202657▲ 11,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 27 | ▲ 80,0% |
| Tháng 2 | 25 | 20 | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 21 | 30 | ▲ 42,9% |
| Tháng 4 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 42 | 53 | ▲ 26,2% |
| Tháng 7 | 51 | 57 | ▲ 11,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 213 | 240 | ▲ 12,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 92,3% | ▲ 25,9% |
| Tháng 2 | 84,0% | 95,0% | ▲ 13,1% |
| Tháng 3 | 47,6% | 93,3% | ▲ 96,0% |
| Tháng 4 | 78,6% | 96,3% | ▲ 22,6% |
| Tháng 5 | 80,0% | 88,5% | ▲ 10,6% |
| Tháng 6 | 50,0% | 30,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 60,8% | 26,3% | ▼ 56,7% |
| Tháng 8 | 74,2% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 71,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,5% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,8% | 74,5% | ▲ 10,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 664
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL MCO Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Orlando | 651 | 13,1 phút | 85,1% | 74 |
| IND MCO Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Orlando | 1.336 | 19,3 phút | 65,6% | 61 |
| DEN SJC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Jose | 1.522 | 8,4 phút | 84,5% | 58 |
| CRP HOU Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay William P. Hobby | 301 | 14,3 phút | 80,7% | 58 |
| BWI BNA Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Nashville | 944 | 2,1 phút | 92,0% | 50 |
| SMF LGB Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Long Beach | 624 | 10,9 phút | 76,1% | 46 |
| PHX AUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.401 | -1,5 phút | 95,1% | 42 |
| MCO MDW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.595 | 44,1 phút | 42,5% | 42 |
| MDW SJC Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế San Jose | 2.950 | 48,8 phút | 15,0% | 41 |
| TUS DEN Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Denver | 1.029 | 3,2 phút | 97,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 47,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 42 | 42 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 51 | 51 | 60,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 53 | 50 | 30,0% | 3 |
| tháng 7/2026 | 57 | 57 | 26,3% | 0 |