Quốc gia › Hoa Kỳ › Corpus Christi › CRP Corpus Christi (CRP) CRP / KCRP
Chính thức · tháng 5/2026 67.429
Sân bay quốc tế Corpus Christi đón 67.429 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +16,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 67.429 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 60.592 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 62.650 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 53.154 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 51.374 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 62.846 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 56.496 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 68.433 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 60.531 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 62.625 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 73.160 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 71.712 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 67.798 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 63.483 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 63.163 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 53.421 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 53.610 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 65.028 +7,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 61.813 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 65.951 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 58.157 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 61.720 +10,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 68.684 +7,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 69.467 +10,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 5,4phút · 654 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 12,3phút 07:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận 7.245 Sân bay quốc tế Corpus Christi
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,1% · 494 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,2% · 1.125 lượt ghi nhận · 1.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,2% · 654 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,9% · 213 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,5% · 705 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 219 lượt ghi nhận · 219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,8% · 976 lượt ghi nhận · 955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,3% · 464 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,9% · 222 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,0% · 631 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 78,7% · 660 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 75,2% · 240 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,7 8,8 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 17,2 phút · 494 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5,6 phút · 1.125 lượt ghi nhận · 1.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,4 phút · 654 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,7 phút · 213 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,5 phút · 705 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13,9 phút · 219 lượt ghi nhận · 219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,6 phút · 976 lượt ghi nhận · 955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,4 phút · 464 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,7 phút · 222 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 15,6 phút · 631 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 10,1 phút · 660 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 10,6 phút · 240 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.125 563 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 494 · 494 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.125 · 1.125 lượt ghi nhận · 1.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 654 · 654 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 176 · 176 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 213 · 213 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 705 · 705 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 219 · 219 lượt ghi nhận · 219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 976 · 976 lượt ghi nhận · 955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 95 · 95 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 464 · 464 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 222 · 222 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 631 · 631 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 660 · 660 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 240 · 240 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 89,1% 17,2 phút 487 494 06:00 92,2% 5,6 phút 1.102 1.125 07:00 90,2% 5,4 phút 651 654 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 176 09:00 87,9% 6,7 phút 207 213 10:00 84,5% 6,5 phút 689 705 11:00 82,7% 13,9 phút 219 219 12:00 84,8% 8,6 phút 955 976 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 94 95 14:00 79,3% 14,4 phút 458 464 15:00 72,9% 17,7 phút 214 222 16:00 76,0% 15,6 phút 613 631 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 181 184 18:00 78,7% 10,1 phút 644 660 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 175 185 20:00 75,2% 10,6 phút 230 240 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,0% · 1.082 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,1% · 976 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,1% · 993 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,3% · 1.091 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 87,5% · 1.059 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,3% · 928 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,0% · 1.116 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,9 6,5 0,0
Thứ Hai · 12,6 phút · 1.082 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,7 phút · 976 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12,9 phút · 993 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 7,5 phút · 1.091 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 6,3 phút · 1.059 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 10,6 phút · 928 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 11,9 phút · 1.116 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.116 558 0
Thứ Hai · 1.082 · 1.082 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 976 · 976 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 993 · 993 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.091 · 1.091 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.059 · 1.059 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 928 · 928 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.116 · 1.116 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,0% 12,6 phút 1.054 1.082 Thứ Ba 86,1% 8,7 phút 951 976 Thứ Tư 82,1% 12,9 phút 977 993 Thứ Năm 85,3% 7,5 phút 1.070 1.091 Thứ Sáu 87,5% 6,3 phút 1.044 1.059 Thứ Bảy 83,3% 10,6 phút 904 928 Chủ Nhật 82,0% 11,9 phút 1.093 1.116
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 87,0% · 627 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 88,1% · 550 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,5% · 655 lượt ghi nhận · 640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 78,2% · 649 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 78,5% · 745 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 75,9% · 722 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,5% · 364 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,2% · 356 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,9% · 629 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,7% · 688 lượt ghi nhận · 685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 88,7% · 666 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,6% · 594 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,6 9,3 0,0
th1 · 9,2 phút · 627 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3,1 phút · 550 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,4 phút · 655 lượt ghi nhận · 640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,9 phút · 649 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,1 phút · 745 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,6 phút · 722 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13,2 phút · 364 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9,6 phút · 356 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,0 phút · 629 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1,0 phút · 688 lượt ghi nhận · 685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,8 phút · 666 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,8 phút · 594 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 745 373 0
th1 · 627 · 627 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 550 · 550 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 655 · 655 lượt ghi nhận · 640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 649 · 649 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 745 · 745 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 722 · 722 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 364 · 364 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 356 · 356 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 629 · 629 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 688 · 688 lượt ghi nhận · 685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 666 · 666 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 594 · 594 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 87,0% 9,2 phút 591 627 th2 88,1% 3,1 phút 545 550 th3 84,5% 10,4 phút 640 655 th4 78,2% 13,9 phút 637 649 th5 78,5% 18,1 phút 721 745 th6 75,9% 18,6 phút 700 722 th7 78,5% 13,2 phút 358 364 th8 83,2% 9,6 phút 352 356 th9 89,9% 2,0 phút 626 629 th10 90,7% 1,0 phút 685 688 th11 88,7% 4,8 phút 647 666 th12 82,6% 15,8 phút 591 594
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,1% 5.950 Trễ trên 15 phút 15,8% 1.143 Bị huỷ 2,1% 152 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →