Corpus Christi (CRP)

CRP / KCRP

Chính thức · tháng 5/2026

67.429

Sân bay quốc tế Corpus Christi đón 67.429 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +16,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 67.429 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 60.592 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 62.650 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 53.154 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 51.374 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 62.846 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 56.496 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 68.433 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 60.531 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 62.625 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 73.160 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 71.712 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 67.798 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 63.483 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 63.163 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 53.421 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 53.610 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 65.028 +7,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 61.813 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 65.951 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 58.157 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 61.720 +10,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 68.684 +7,5% US BTS T-100
tháng 6/2024 69.467 +10,9% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:005,4phút · 654 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,3phút07:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận7.245Sân bay quốc tế Corpus Christi

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,1% · 494 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,2% · 1.125 lượt ghi nhận · 1.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,2% · 654 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,9% · 213 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,5% · 705 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 219 lượt ghi nhận · 219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,8% · 976 lượt ghi nhận · 955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,3% · 464 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,9% · 222 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,0% · 631 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 78,7% · 660 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 75,2% · 240 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 17,2 phút · 494 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5,6 phút · 1.125 lượt ghi nhận · 1.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,4 phút · 654 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,7 phút · 213 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,5 phút · 705 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13,9 phút · 219 lượt ghi nhận · 219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,6 phút · 976 lượt ghi nhận · 955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,4 phút · 464 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,7 phút · 222 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 15,6 phút · 631 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 10,1 phút · 660 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 10,6 phút · 240 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 494 · 494 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.125 · 1.125 lượt ghi nhận · 1.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 654 · 654 lượt ghi nhận · 651 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 176 · 176 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 213 · 213 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 705 · 705 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 219 · 219 lượt ghi nhận · 219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 976 · 976 lượt ghi nhận · 955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 95 · 95 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 464 · 464 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 222 · 222 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 631 · 631 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 660 · 660 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 240 · 240 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0089,1%17,2 phút487494
06:0092,2%5,6 phút1.1021.125
07:0090,2%5,4 phút651654
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được172176
09:0087,9%6,7 phút207213
10:0084,5%6,5 phút689705
11:0082,7%13,9 phút219219
12:0084,8%8,6 phút955976
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được9495
14:0079,3%14,4 phút458464
15:0072,9%17,7 phút214222
16:0076,0%15,6 phút613631
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được181184
18:0078,7%10,1 phút644660
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được175185
20:0075,2%10,6 phút230240
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,0% · 1.082 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,1% · 976 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,1% · 993 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,3% · 1.091 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 87,5% · 1.059 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,3% · 928 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,0% · 1.116 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,6 phút · 1.082 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,7 phút · 976 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12,9 phút · 993 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 7,5 phút · 1.091 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 6,3 phút · 1.059 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 10,6 phút · 928 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 11,9 phút · 1.116 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.082 · 1.082 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 976 · 976 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 993 · 993 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.091 · 1.091 lượt ghi nhận · 1.070 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.059 · 1.059 lượt ghi nhận · 1.044 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 928 · 928 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.116 · 1.116 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,0%12,6 phút1.0541.082
Thứ Ba86,1%8,7 phút951976
Thứ Tư82,1%12,9 phút977993
Thứ Năm85,3%7,5 phút1.0701.091
Thứ Sáu87,5%6,3 phút1.0441.059
Thứ Bảy83,3%10,6 phút904928
Chủ Nhật82,0%11,9 phút1.0931.116

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 87,0% · 627 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 88,1% · 550 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,5% · 655 lượt ghi nhận · 640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 78,2% · 649 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 78,5% · 745 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 75,9% · 722 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,5% · 364 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,2% · 356 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,9% · 629 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,7% · 688 lượt ghi nhận · 685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 88,7% · 666 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,6% · 594 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 9,2 phút · 627 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3,1 phút · 550 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,4 phút · 655 lượt ghi nhận · 640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,9 phút · 649 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,1 phút · 745 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,6 phút · 722 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13,2 phút · 364 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9,6 phút · 356 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,0 phút · 629 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1,0 phút · 688 lượt ghi nhận · 685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,8 phút · 666 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,8 phút · 594 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 627 · 627 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 550 · 550 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 655 · 655 lượt ghi nhận · 640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 649 · 649 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 745 · 745 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 722 · 722 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 364 · 364 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 356 · 356 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 629 · 629 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 688 · 688 lượt ghi nhận · 685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 666 · 666 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 594 · 594 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th187,0%9,2 phút591627
th288,1%3,1 phút545550
th384,5%10,4 phút640655
th478,2%13,9 phút637649
th578,5%18,1 phút721745
th675,9%18,6 phút700722
th778,5%13,2 phút358364
th883,2%9,6 phút352356
th989,9%2,0 phút626629
th1090,7%1,0 phút685688
th1188,7%4,8 phút647666
th1282,6%15,8 phút591594

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,1% 5.950
  • Trễ trên 15 phút 15,8% 1.143
  • Bị huỷ 2,1% 152
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.