952 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Chicago Midway (MDW)

Tháng 7/2026 có 623 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Chicago Midway, tính cả hai chiều; 63,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1529535▲ 1,1%
Tháng 2478518▲ 8,4%
Tháng 3603552▼ 8,5%
Tháng 4607577▼ 4,9%
Tháng 5651593▼ 8,9%
Tháng 6617604▼ 2,1%
Tháng 7639623▼ 2,5%
Tháng 8603––
Tháng 9584––
Tháng 10608–đang tích luỹ
Tháng 11550––
Tháng 12562––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.1244.002▼ 3,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,6%83,0%▲ 5,6%
Tháng 281,2%78,6%▼ 3,2%
Tháng 382,9%73,7%▼ 11,1%
Tháng 477,4%83,5%▲ 7,9%
Tháng 578,3%69,3%▼ 11,5%
Tháng 668,9%67,7%▼ 1,7%
Tháng 767,3%63,2%▼ 6,1%
Tháng 877,1%––
Tháng 987,3%––
Tháng 1080,3%–đang tích luỹ
Tháng 1182,4%––
Tháng 1272,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,4%74,1%▼ 2,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12922▼ 24,1%
Tháng 223▲ 50,0%
Tháng 3526▲ 420,0%
Tháng 445▲ 25,0%
Tháng 502–
Tháng 61712▼ 29,4%
Tháng 7923▲ 155,6%
Tháng 87––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1126––
Tháng 1218––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6693▲ 40,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 44,1%
  2. Delta Air Lines 39,9%
  3. Frontier Airlines 16,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → MDW

Chuyến theo lịch
6.470
Chuyến khai thác
6.368
Bị huỷ
102 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
74,8%

MDW → ATL

Chuyến theo lịch
6.480
Chuyến khai thác
6.369
Bị huỷ
111 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
79,5%

ATL → MDW và MDW → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 5.712 44,1% 73,4% 65
Delta Air Lines DL 5.168 39,9% 83,3% 100
Frontier Airlines F9 2.070 16,0% 72,2% 48

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,1phút · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất35,3phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận12.950ATL–MDW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,0% · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,8% · 521 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 86,9% · 1.010 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,0% · 684 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,6% · 951 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,6% · 1.011 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,9% · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 78,8% · 315 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 68,6% · 686 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 79,1% · 811 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 73,1% · 738 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 68,1% · 884 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,3% · 871 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 54,0% · 403 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 67,2% · 432 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 63,5% · 755 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 56,6% · 292 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,1 phút · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,0 phút · 521 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6,0 phút · 1.010 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 4,5 phút · 684 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,1 phút · 951 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,8 phút · 1.011 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 11,3 phút · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 12,0 phút · 315 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 17,8 phút · 686 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 9,8 phút · 811 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 16,2 phút · 738 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 21,0 phút · 884 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 23,0 phút · 871 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 33,3 phút · 403 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 22,0 phút · 432 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 28,1 phút · 755 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 37,4 phút · 292 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.468 · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 521 · 521 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.010 · 1.010 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 684 · 684 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 951 · 951 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.011 · 1.011 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.095 · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 686 · 686 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 811 · 811 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 738 · 738 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 884 · 884 chuyến ghi nhận · 871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 871 · 871 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 403 · 403 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 432 · 432 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1919
06:0094,0%2,1 phút1.4371.468
07:0088,8%5,0 phút516521
08:0086,9%6,0 phút9931.010
09:0085,0%4,5 phút675684
10:0082,6%7,1 phút932951
11:0080,6%7,8 phút9941.011
12:0077,9%11,3 phút1.0741.095
13:0078,8%12,0 phút311315
14:0068,6%17,8 phút675686
15:0079,1%9,8 phút800811
16:0073,1%16,2 phút725738
17:0068,1%21,0 phút871884
18:0064,3%23,0 phút858871
19:0054,0%33,3 phút400403
20:0067,2%22,0 phút424432
21:0063,5%28,1 phút743755
22:0056,6%37,4 phút286292
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 74,2% · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,8% · 1.812 chuyến ghi nhận · 1.799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,4% · 1.799 chuyến ghi nhận · 1.782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,8% · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,8% · 1.973 chuyến ghi nhận · 1.929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 78,1% · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,9% · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,1 phút · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,5 phút · 1.812 chuyến ghi nhận · 1.799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,5 phút · 1.799 chuyến ghi nhận · 1.782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,1 phút · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,6 phút · 1.973 chuyến ghi nhận · 1.929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,1 phút · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,7 phút · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.968 · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.812 · 1.812 chuyến ghi nhận · 1.799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.799 · 1.799 chuyến ghi nhận · 1.782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.946 · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.973 · 1.973 chuyến ghi nhận · 1.929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.484 · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.968 · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,2%17,1 phút1.9341.968
Thứ Ba81,8%8,5 phút1.7991.812
Thứ Tư82,4%7,5 phút1.7821.799
Thứ Năm76,8%14,1 phút1.9341.946
Thứ Sáu75,8%14,6 phút1.9291.973
Thứ Bảy78,1%12,1 phút1.4441.484
Chủ Nhật71,9%17,7 phút1.9151.968

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80,8% · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 79,8% · 1.001 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 78,5% · 1.186 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,4% · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 74,0% · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 68,3% · 1.250 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,3% · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,1% · 610 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 87,3% · 584 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 83,0% · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,7% · 1.237 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,2% · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,4 phút · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,3 phút · 1.001 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,1 phút · 1.186 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,1 phút · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 16,7 phút · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,3 phút · 1.250 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 25,9 phút · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 11,7 phút · 610 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 3,4 phút · 584 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,0 phút · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,3 phút · 1.237 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,4 phút · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.115 · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.001 · 1.001 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.186 · 1.186 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.193 · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.246 · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.250 · 1.250 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.294 · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.046 · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.237 · 1.237 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.188 · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,8%9,4 phút1.0641.115
T279,8%11,3 phút9961.001
T378,5%15,1 phút1.1551.186
T480,4%8,1 phút1.1841.193
T574,0%16,7 phút1.2441.246
T668,3%19,3 phút1.2211.250
T765,3%25,9 phút1.2621.294
T877,1%11,7 phút603610
T987,3%3,4 phút584584
T1083,0%7,0 phút1.0451.046
T1182,7%10,3 phút1.2101.237
T1276,2%12,4 phút1.1691.188

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,9% 9.827
  • Trễ trên 15 phút 22,5% 2.910
  • Bị huỷ 1,6% 213
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

100
100 trong 100
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL1063 ATL → MDW 658 88,5%
DL1063 MDW → ATL 658 86,1%
DL1076 ATL → MDW 658 76,7%
DL2417 ATL → MDW 526 82,6%
DL2417 MDW → ATL 525 82,7%
F992292 MDW → ATL 514 87,2%
F992779 ATL → MDW 483 55,8%
DL1285 MDW → ATL 463 93,6%
F992291 ATL → MDW 377 63,5%
F992144 MDW → ATL 316 77,4%
DL1739 ATL → MDW 315 79,4%
DL2060 MDW → ATL 282 78,2%
DL2060 ATL → MDW 281 84,2%
DL1739 MDW → ATL 224 74,2%
F992780 MDW → ATL 197 83,5%
DL2400 MDW → ATL 195 92,6%
F992143 ATL → MDW 166 71,4%
DL2307 MDW → ATL 121 80,2%
DL1728 MDW → ATL 97 67,4%
DL1728 ATL → MDW 97 83,2%
WN4703 ATL → MDW 95 72,3%
WN452 MDW → ATL 94 96,8%
WN5140 MDW → ATL 85 72,3%
WN1048 ATL → MDW 80 91,0%
WN429 ATL → MDW 76 80,0%
WN4994 MDW → ATL 68 85,1%
WN400 MDW → ATL 67 76,6%
WN1925 ATL → MDW 61 81,4%
WN1870 MDW → ATL 60 68,3%
WN425 ATL → MDW 59 96,6%
WN1191 ATL → MDW 58 81,0%
WN1403 MDW → ATL 58 80,7%
WN1689 ATL → MDW 58 73,7%
WN2641 MDW → ATL 58 91,2%
WN2781 ATL → MDW 58 74,1%
WN2269 MDW → ATL 57 91,2%
WN3217 MDW → ATL 57 59,7%
WN3360 ATL → MDW 54 79,6%
WN3368 ATL → MDW 52 78,9%
WN2211 ATL → MDW 51 80,0%
WN233 ATL → MDW 51 29,4%
WN3777 MDW → ATL 51 50,0%
WN3978 ATL → MDW 51 37,3%
WN1270 ATL → MDW 50 69,4%
WN232 ATL → MDW 50 33,3%
WN258 ATL → MDW 50 54,0%
WN2672 ATL → MDW 50 66,0%
WN3190 MDW → ATL 50 64,0%
WN3475 MDW → ATL 50 88,0%
WN3645 MDW → ATL 50 77,6%
WN4708 MDW → ATL 50 82,0%
WN1557 ATL → MDW 49 57,1%
WN2343 MDW → ATL 49 79,6%
WN3223 MDW → ATL 49 49,0%
WN4397 ATL → MDW 48 93,6%
WN2707 ATL → MDW 47 80,0%
WN2747 ATL → MDW 47 97,8%
WN1344 ATL → MDW 46 72,7%
WN1939 MDW → ATL 46 76,1%
WN1941 ATL → MDW 46 75,0%
WN2775 MDW → ATL 46 86,4%
WN3263 MDW → ATL 46 56,5%
WN423 ATL → MDW 46 86,7%
WN1598 MDW → ATL 43 74,4%
WN884 MDW → ATL 43 90,7%
WN1132 ATL → MDW 42 66,7%
WN1431 MDW → ATL 42 85,4%
WN1783 ATL → MDW 42 87,8%
WN2121 MDW → ATL 42 92,9%
WN3054 MDW → ATL 42 83,3%
WN3643 MDW → ATL 42 81,0%
WN4154 MDW → ATL 42 83,3%
WN981 ATL → MDW 42 97,6%
WN4592 MDW → ATL 41 30,0%
WN3362 MDW → ATL 40 60,0%
WN1397 MDW → ATL 39 89,7%
WN1274 ATL → MDW 36 41,7%
WN444 MDW → ATL 36 75,0%
WN484 ATL → MDW 35 58,8%
WN1918 MDW → ATL 34 60,6%
WN3255 ATL → MDW 34 94,1%
WN4140 MDW → ATL 34 6,1%
WN1293 MDW → ATL 33 96,9%
WN1440 MDW → ATL 33 53,1%
WN1845 ATL → MDW 33 78,8%
WN2139 MDW → ATL 33 57,6%
WN3034 ATL → MDW 33 71,9%
WN322 ATL → MDW 33 81,3%
WN331 ATL → MDW 33 53,1%
WN3326 MDW → ATL 33 40,6%
WN3582 ATL → MDW 33 75,8%
WN979 MDW → ATL 33 93,6%
WN163 MDW → ATL 32 65,6%
WN2092 MDW → ATL 31 58,1%
WN435 MDW → ATL 31 96,8%
WN444 ATL → MDW 31 90,3%
WN759 ATL → MDW 31 45,2%
DL2241 ATL → MDW 30 83,3%
WN1101 MDW → ATL 30 70,0%
WN171 ATL → MDW 30 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 623 −2,5% 23 63,2%
tháng 6/2026 604 −2,1% 12 67,7%
tháng 5/2026 593 −8,9% 2 69,3%
tháng 4/2026 577 −4,9% 5 83,5%
tháng 3/2026 552 −8,5% 26 73,7%
tháng 2/2026 518 +8,4% 3 78,6%
tháng 1/2026 535 +1,1% 22 83,0%
tháng 12/2025 562 −7,4% 18 72,2%
tháng 11/2025 550 −16,7% 26 82,4%
tháng 10/2025 608 +39,1% 0 80,3%
tháng 9/2025 584 0 87,3%
tháng 8/2025 603 7 77,1%
tháng 7/2025 639 9 67,3%
tháng 6/2025 617 17 68,9%
tháng 5/2025 651 0 78,3%
tháng 4/2025 607 4 77,4%
tháng 3/2025 603 5 82,9%
tháng 2/2025 478 2 81,2%
tháng 1/2025 529 29 78,6%
tháng 12/2024 607 1 79,9%
tháng 11/2024 660 1 83,0%
tháng 10/2024 437 1 86,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…