WN3645
WN3645 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – Baltimore. Trong 362 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,9%trên 362 chuyến
- Chậm trung bình18,0 phút
- Tháng 7/202618▲ 5,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 2 | 2 | – | – |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 15 | 26 | ▲ 73,3% |
| Tháng 5 | 9 | 28 | ▲ 211,1% |
| Tháng 6 | 18 | 18 | 0,0% |
| Tháng 7 | 17 | 18 | ▲ 5,9% |
| Tháng 8 | 38 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 100,0% | – | – |
| Tháng 3 | 76,9% | 65,4% | ▼ 15,0% |
| Tháng 4 | 80,0% | 73,1% | ▼ 8,7% |
| Tháng 5 | 100,0% | 32,1% | ▼ 67,9% |
| Tháng 6 | 61,1% | 16,7% | ▼ 72,7% |
| Tháng 7 | 76,5% | 27,8% | ▼ 63,7% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 82,1% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28,6% | – | – |
| Tháng 12 | 15,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 359
- Bị huỷ 0,8% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU BWI Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 411 | 3,6 phút | 80,7% | 57 |
| MDW ATL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 952 | 11,2 phút | 77,6% | 50 |
| PHX BHM Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 2.336 | 17,4 phút | 69,4% | 36 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 55,4 phút | 17,7% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 38 | 36 | 77,8% | 2 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 15,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 32,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 16,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 27,8% | 0 |