WN1403
WN1403 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 36 đường bay, nhiều nhất là Washington – Kansas City. Trong 743 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,5%trên 743 chuyến
- Chậm trung bình19,8 phút
- Tháng 7/202633▼ 45,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này36
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 33 | ▼ 10,8% |
| Tháng 2 | 43 | 25 | ▼ 41,9% |
| Tháng 3 | 31 | 35 | ▲ 12,9% |
| Tháng 4 | 24 | 25 | ▲ 4,2% |
| Tháng 5 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 6 | 57 | 34 | ▼ 40,4% |
| Tháng 7 | 60 | 33 | ▼ 45,0% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 33 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 274 | 207 | ▼ 24,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,8% | 81,8% | ▲ 19,0% |
| Tháng 2 | 39,5% | 79,2% | ▲ 100,3% |
| Tháng 3 | 96,8% | 60,0% | ▼ 38,0% |
| Tháng 4 | 91,3% | 80,0% | ▼ 12,4% |
| Tháng 5 | 68,2% | 63,6% | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 55,4% | 26,5% | ▼ 52,2% |
| Tháng 7 | 61,7% | 16,1% | ▼ 73,8% |
| Tháng 8 | 65,7% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,6% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,8% | 58,2% | ▼ 15,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 3 | ▼ 57,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 732
- Bị huỷ 1,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 32 | 68,8% | 5 |
| tháng 2/2025 | 43 | 43 | 39,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 57 | 56 | 55,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 61,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 35 | 65,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 33 | 33 | 60,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 26,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 33 | 31 | 16,1% | 2 |