1.524 km · Nội địa

Quốc gia Ronald Reagan Washington (DCA) – Kansas City (MCI)

Tháng 7/2026 có 306 chuyến bay khai thác giữa quốc gia Ronald Reagan Washington và Kansas City, tính cả hai chiều; 61,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1250295▲ 18,0%
Tháng 2243284▲ 16,9%
Tháng 3261313▲ 19,9%
Tháng 4328325▼ 0,9%
Tháng 5334327▼ 2,1%
Tháng 6308314▲ 1,9%
Tháng 7309306▼ 1,0%
Tháng 8282––
Tháng 9316––
Tháng 10327–đang tích luỹ
Tháng 11321––
Tháng 12321––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.0332.164▲ 6,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,8%82,4%▼ 0,5%
Tháng 260,5%69,7%▲ 15,2%
Tháng 378,5%64,2%▼ 18,2%
Tháng 479,0%76,9%▼ 2,7%
Tháng 574,9%67,6%▼ 9,7%
Tháng 668,5%67,8%▼ 1,0%
Tháng 769,3%61,8%▼ 10,8%
Tháng 879,1%––
Tháng 985,1%––
Tháng 1078,0%–đang tích luỹ
Tháng 1181,3%––
Tháng 1277,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,4%70,1%▼ 4,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 129290,0%
Tháng 21312▼ 7,7%
Tháng 31917▼ 10,5%
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 584▼ 50,0%
Tháng 61914▼ 26,3%
Tháng 72329▲ 26,1%
Tháng 84––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)113106▼ 6,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 52,9%
  2. PSA Airlines 30,9%
  3. Republic Airways 9,1%
  4. Envoy Air 5,6%
  5. American Airlines 1,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DCA → MCI

Chuyến theo lịch
3.405
Chuyến khai thác
3.279
Bị huỷ
126 · 3,7%
Tỷ lệ đúng giờ
72,9%

MCI → DCA

Chuyến theo lịch
3.403
Chuyến khai thác
3.289
Bị huỷ
114 · 3,3%
Tỷ lệ đúng giờ
77,1%

DCA → MCI và MCI → DCA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 3.601 52,9% 73,1% 71
PSA Airlines OH 2.105 30,9% 73,1% 135
Republic Airways YX 619 9,1% 86,2% 16
Envoy Air MQ 379 5,6% 82,5% 18
American Airlines AA 104 1,5% 81,7% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,8phút · 1.024 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất35,1phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận6.808DCA–MCI

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,6% · 226 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,4% · 1.024 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,9% · 668 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 86,2% · 297 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 77,0% · 269 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 76,2% · 308 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,1% · 992 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 71,3% · 297 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 60,7% · 294 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 59,2% · 615 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 71,0% · 267 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 50,0% · 446 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 58,4% · 576 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 15,4 phút · 226 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,8 phút · 1.024 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,2 phút · 668 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 8,8 phút · 297 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 20,4 phút · 269 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 20,0 phút · 308 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 11,4 phút · 992 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 17,7 phút · 297 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 29,0 phút · 294 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 29,6 phút · 615 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 32,2 phút · 267 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 35,8 phút · 446 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 29,2 phút · 576 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.024 · 1.024 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 668 · 668 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 992 · 992 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 615 · 615 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 267 · 267 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 198 · 198 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,6%15,4 phút214226
06:0094,4%0,8 phút9961.024
07:0090,9%1,2 phút651668
08:0086,2%8,8 phút289297
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—131133
10:0077,0%20,4 phút256269
11:0076,2%20,0 phút303308
12:0076,1%11,4 phút970992
13:0071,3%17,7 phút289297
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—145151
15:0060,7%29,0 phút275294
16:0059,2%29,6 phút596615
17:0071,0%32,2 phút248267
18:0050,0%35,8 phút440446
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—193198
20:0058,4%29,2 phút527576
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4547
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,0% · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,6% · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 76,0% · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,7% · 1.049 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 70,3% · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,9% · 500 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 73,3% · 993 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 18,2 phút · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,8 phút · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 17,0 phút · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,2 phút · 1.049 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 22,6 phút · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,8 phút · 500 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,9 phút · 993 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.070 · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.023 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.075 · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.070 · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.049 · 1.049 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.051 · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 993 · 993 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,0%18,2 phút1.0231.070
Thứ Ba79,6%11,8 phút1.0421.075
Thứ Tư76,0%17,0 phút1.0331.070
Thứ Năm73,7%17,2 phút1.0201.049
Thứ Sáu70,3%22,6 phút1.0211.051
Thứ Bảy82,9%14,8 phút485500
Chủ Nhật73,3%14,9 phút944993

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,6% · 603 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 65,5% · 552 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 70,7% · 610 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,0% · 656 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 71,3% · 673 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 68,2% · 655 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,5% · 667 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 79,1% · 286 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,1% · 316 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,9% · 508 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,5% · 650 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,0% · 632 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 10,3 phút · 603 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 23,9 phút · 552 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 24,5 phút · 610 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,4 phút · 656 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 18,8 phút · 673 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 27,3 phút · 655 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 30,5 phút · 667 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,1 phút · 286 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,2 phút · 316 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,4 phút · 508 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,9 phút · 650 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,0 phút · 632 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 603 · 603 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 656 · 656 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 673 · 673 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 655 · 655 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 286 · 286 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 316 · 316 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 632 · 632 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,6%10,3 phút545603
T265,5%23,9 phút527552
T370,7%24,5 phút574610
T478,0%11,4 phút653656
T571,3%18,8 phút661673
T668,2%27,3 phút622655
T765,5%30,5 phút615667
T879,1%10,1 phút282286
T985,1%6,2 phút316316
T1081,9%6,4 phút507508
T1183,5%7,9 phút641650
T1276,0%15,0 phút625632

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,3% 4.925
  • Trễ trên 15 phút 24,1% 1.643
  • Bị huỷ 3,5% 240
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

74
74 trong 74
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OH5528 MCI → DCA 230 89,4%
OH5125 DCA → MCI 167 59,9%
OH5333 MCI → DCA 130 72,9%
WN1339 MCI → DCA 122 79,5%
MQ4068 DCA → MCI 115 70,0%
OH5333 DCA → MCI 104 68,0%
WN416 DCA → MCI 104 98,0%
WN1403 DCA → MCI 92 52,8%
WN3872 MCI → DCA 91 54,6%
OH5616 MCI → DCA 82 94,7%
YX4406 MCI → DCA 75 93,3%
OH5660 DCA → MCI 73 53,2%
OH5268 DCA → MCI 72 87,3%
OH5268 MCI → DCA 71 80,0%
OH5163 DCA → MCI 70 68,7%
WN575 MCI → DCA 68 80,0%
OH5163 MCI → DCA 62 58,9%
OH5562 MCI → DCA 62 67,2%
OH5614 DCA → MCI 62 87,9%
WN2427 DCA → MCI 61 47,5%
WN4805 DCA → MCI 61 83,1%
WN3510 MCI → DCA 59 79,7%
OH5142 DCA → MCI 58 82,5%
OH5142 MCI → DCA 58 75,4%
WN879 DCA → MCI 58 98,3%
WN2542 MCI → DCA 56 87,5%
YX4543 MCI → DCA 56 78,9%
YX4543 DCA → MCI 56 86,8%
WN2446 MCI → DCA 55 94,2%
WN3623 MCI → DCA 52 90,4%
WN1579 MCI → DCA 50 28,6%
WN1737 DCA → MCI 50 90,0%
WN1761 MCI → DCA 50 58,0%
WN3016 MCI → DCA 50 94,0%
WN3514 DCA → MCI 50 16,3%
WN3515 MCI → DCA 50 91,8%
WN4215 MCI → DCA 50 92,0%
WN2364 DCA → MCI 49 69,4%
YX4353 DCA → MCI 48 75,0%
YX4759 MCI → DCA 47 80,9%
WN2373 DCA → MCI 46 80,4%
WN4247 MCI → DCA 46 87,0%
OH5309 DCA → MCI 45 97,8%
OH5440 DCA → MCI 45 69,1%
WN3625 MCI → DCA 45 84,1%
WN130 DCA → MCI 43 35,7%
WN1589 DCA → MCI 42 54,8%
WN202 MCI → DCA 42 83,3%
WN2170 DCA → MCI 42 97,6%
WN3714 DCA → MCI 42 71,4%
WN516 DCA → MCI 42 95,2%
WN882 DCA → MCI 42 100,0%
WN933 DCA → MCI 42 100,0%
OH5526 DCA → MCI 39 56,8%
MQ3809 MCI → DCA 38 92,1%
OH5318 MCI → DCA 38 65,8%
OH5318 DCA → MCI 38 71,1%
OH5440 MCI → DCA 38 68,6%
OH5419 DCA → MCI 36 68,6%
OH5224 MCI → DCA 35 69,0%
OH5224 DCA → MCI 35 67,9%
WN1638 MCI → DCA 34 94,1%
WN358 DCA → MCI 34 97,1%
WN3885 MCI → DCA 34 64,7%
WN2371 MCI → DCA 33 84,9%
WN889 DCA → MCI 33 84,9%
MQ4064 MCI → DCA 32 96,9%
OH5592 MCI → DCA 32 74,1%
OH5592 DCA → MCI 32 65,5%
WN1066 MCI → DCA 32 53,1%
WN2448 MCI → DCA 32 46,7%
MQ3724 MCI → DCA 31 100,0%
OH5419 MCI → DCA 31 72,4%
OH5526 MCI → DCA 30 53,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 306 −1,0% 29 61,8%
tháng 6/2026 314 +1,9% 14 67,8%
tháng 5/2026 327 −2,1% 4 67,6%
tháng 4/2026 325 −0,9% 1 76,9%
tháng 3/2026 313 +19,9% 17 64,2%
tháng 2/2026 284 +16,9% 12 69,7%
tháng 1/2026 295 +18,0% 29 82,4%
tháng 12/2025 321 +5,6% 5 77,9%
tháng 11/2025 321 +0,3% 9 81,3%
tháng 10/2025 327 +81,7% 1 78,0%
tháng 9/2025 316 0 85,1%
tháng 8/2025 282 4 79,1%
tháng 7/2025 309 23 69,3%
tháng 6/2025 308 19 68,5%
tháng 5/2025 334 8 74,9%
tháng 4/2025 328 2 79,0%
tháng 3/2025 261 19 78,5%
tháng 2/2025 243 13 60,5%
tháng 1/2025 250 29 82,8%
tháng 12/2024 304 2 74,0%
tháng 11/2024 320 0 85,6%
tháng 10/2024 180 0 88,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…