OH5562
OH5562 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Birmingham – Washington. Trong 510 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 84,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,9%trên 510 chuyến
- Chậm trung bình28,9 phút
- Tháng 7/202623▼ 25,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 13 | ▼ 55,2% |
| Tháng 2 | 28 | 19 | ▼ 32,1% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 179 | 176 | ▼ 1,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,0% | 83,3% | ▼ 0,8% |
| Tháng 2 | 80,8% | 88,9% | ▲ 10,1% |
| Tháng 3 | 83,9% | 100,0% | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 89,3% | 90,0% | ▲ 0,8% |
| Tháng 5 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | 62,5% | 92,3% | ▲ 47,7% |
| Tháng 7 | 66,7% | 87,0% | ▲ 30,4% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,0% | 88,8% | ▲ 9,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 8 | ▼ 27,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 489
- Bị huỷ 4,1% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BHM DCA Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.050 | 38,0 phút | 88,0% | 226 |
| TLH DCA Sân bay quốc tế Tallahassee – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.153 | 9,2 phút | 85,8% | 158 |
| BTV CLT Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.224 | 26,8 phút | 88,1% | 63 |
| MCI DCA Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.524 | 50,9 phút | 67,2% | 62 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 29 | 25 | 84,0% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 9 | 8 | 100,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 12 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 19 | 18 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 92,3% | 4 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |