WN130
WN130 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 52 đường bay, nhiều nhất là Kansas City – Chicago. Trong 800 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,8%trên 800 chuyến
- Chậm trung bình20,2 phút
- Tháng 7/202633▼ 45,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này52
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 29 | 23 | ▼ 20,7% |
| Tháng 3 | 35 | 35 | 0,0% |
| Tháng 4 | 49 | 31 | ▼ 36,7% |
| Tháng 5 | 58 | 31 | ▼ 46,6% |
| Tháng 6 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 60 | 33 | ▼ 45,0% |
| Tháng 8 | 40 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 314 | 215 | ▼ 31,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,2% | 96,6% | ▲ 30,1% |
| Tháng 2 | 62,1% | 87,0% | ▲ 40,1% |
| Tháng 3 | 81,8% | 55,9% | ▼ 31,7% |
| Tháng 4 | 70,8% | 87,1% | ▲ 23,0% |
| Tháng 5 | 57,9% | 87,1% | ▲ 50,5% |
| Tháng 6 | 23,1% | 90,0% | ▲ 289,9% |
| Tháng 7 | 30,5% | 90,9% | ▲ 198,0% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 74,4% | – | – |
| Tháng 10 | 95,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,4% | – | – |
| Tháng 12 | 68,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 57,2% | 84,9% | ▲ 48,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 791
- Bị huỷ 1,1% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI MDW Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 650 | 16,0 phút | 63,9% | 62 |
| RSW DEN Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Denver | 2.584 | 2,0 phút | 86,2% | 58 |
| LAS MCI Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.829 | 13,1 phút | 74,1% | 58 |
| ABQ LAS Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Harry Reid | 781 | 2,9 phút | 89,8% | 49 |
| DAL DCA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.902 | 31,5 phút | 58,7% | 46 |
| DCA MCI Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.524 | 47,9 phút | 35,7% | 43 |
| DEN SNA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay John Wayne | 1.360 | 29,1 phút | 45,0% | 42 |
| MCI OAK Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Oakland | 2.391 | 35,1 phút | 33,3% | 36 |
| MEM MDW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 774 | 1,8 phút | 85,7% | 30 |
| MDW SDF Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Louisville | 437 | 5,8 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 36 | 36 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 35 | 33 | 81,8% | 2 |
| tháng 4/2025 | 49 | 48 | 70,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 58 | 57 | 57,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 23,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 59 | 30,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 40 | 40 | 70,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 43 | 43 | 67,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 29 | 96,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 34 | 55,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |