MQ4068
MQ4068 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Washington – Kansas City. Trong 314 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,1%trên 314 chuyến
- Chậm trung bình10,3 phút
- Tháng 7/202610
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 21 | ▲ 950,0% |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | 1 | 27 | ▲ 2.600,0% |
| Tháng 4 | 28 | 23 | ▼ 17,9% |
| Tháng 5 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 6 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | – | 10 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 42 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 47,4% | ▼ 52,6% |
| Tháng 2 | – | 42,1% | – |
| Tháng 3 | 0,0% | 66,7% | – |
| Tháng 4 | 92,9% | 65,2% | ▼ 29,8% |
| Tháng 5 | 74,2% | 94,4% | ▲ 27,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 62,5% | ▼ 37,5% |
| Tháng 7 | – | 90,0% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 90,5% | – | – |
| Tháng 10 | 68,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 86,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 309
- Bị huỷ 1,6% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA MCI Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.524 | 15,7 phút | 70,0% | 115 |
| BUF BOS Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Logan | 635 | 18,0 phút | 66,7% | 33 |
| ORD CHS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charleston | 1.224 | 4,7 phút | 77,4% | 31 |
| CHS ORD Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.224 | 0,2 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 42 | 42 | 90,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 15 | 73,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 21 | 19 | 47,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 42,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |