OH5318
OH5318 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Myrtle Beach. Trong 669 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,0%trên 669 chuyến
- Chậm trung bình24,6 phút
- Tháng 7/20266▼ 88,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ9,4%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61 | 7 | ▼ 88,5% |
| Tháng 2 | 56 | 17 | ▼ 69,6% |
| Tháng 3 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 56 | 48 | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | 53 | 38 | ▼ 28,3% |
| Tháng 6 | 52 | 8 | ▼ 84,6% |
| Tháng 7 | 52 | 6 | ▼ 88,5% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 392 | 155 | ▼ 60,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,1% | 100,0% | ▲ 12,2% |
| Tháng 2 | 59,3% | 64,7% | ▲ 9,2% |
| Tháng 3 | 72,7% | 74,1% | ▲ 1,8% |
| Tháng 4 | 57,1% | 76,6% | ▲ 34,1% |
| Tháng 5 | 23,4% | 60,5% | ▲ 158,7% |
| Tháng 6 | 50,0% | 75,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 33,3% | 33,3% | 0,0% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 94,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 84,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 55,0% | 69,2% | ▲ 25,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 7 | 4 | ▼ 42,9% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 18 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 19 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 58 | 5 | ▼ 91,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 90,6% 606
- Bị huỷ 9,4% 63
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT MYR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Myrtle Beach | 252 | 15,5 phút | 68,8% | 120 |
| MYR CLT Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 252 | 10,9 phút | 73,4% | 116 |
| DCA BNA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Nashville | 903 | 40,3 phút | 47,3% | 115 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | 52,4 phút | 42,4% | 106 |
| MCI DCA Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.524 | 24,7 phút | 65,8% | 38 |
| DCA MCI Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.524 | 16,8 phút | 71,1% | 38 |
| ILM CLT Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 297 | 6,7 phút | 91,9% | 37 |
| TYS ORD Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế O'Hare | 765 | 25,5 phút | 80,8% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 51 | 51 | 70,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 61 | 55 | 89,1% | 6 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 59,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 62 | 55 | 72,7% | 7 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 57,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 53 | 47 | 23,4% | 6 |
| tháng 6/2025 | 52 | 34 | 50,0% | 18 |
| tháng 7/2025 | 52 | 33 | 33,3% | 19 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 27 | 74,1% | 4 |
| tháng 4/2026 | 48 | 47 | 76,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 38 | 38 | 60,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |