OH5660
OH5660 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Washington. Trong 749 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,5%trên 749 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202610▼ 67,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 55 | – |
| Tháng 2 | – | 49 | – |
| Tháng 3 | 21 | 57 | ▲ 171,4% |
| Tháng 4 | 56 | 35 | ▼ 37,5% |
| Tháng 5 | 54 | 15 | ▼ 72,2% |
| Tháng 6 | 33 | 26 | ▼ 21,2% |
| Tháng 7 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 59 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 77,6% | – |
| Tháng 2 | – | 74,5% | – |
| Tháng 3 | 76,2% | 84,0% | ▲ 10,3% |
| Tháng 4 | 94,6% | 85,7% | ▼ 9,4% |
| Tháng 5 | 96,3% | 66,7% | ▼ 30,8% |
| Tháng 6 | 51,6% | 52,4% | ▲ 1,5% |
| Tháng 7 | 52,0% | 55,6% | ▲ 6,8% |
| Tháng 8 | 95,6% | – | – |
| Tháng 9 | 90,4% | – | – |
| Tháng 10 | 94,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,8% | – | – |
| Tháng 12 | 84,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 6 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 7 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 7 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,8% 710
- Bị huỷ 5,2% 39
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW DCA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 651 | 19,4 phút | 87,0% | 328 |
| DCA DTW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Detroit | 651 | 2,1 phút | 91,7% | 266 |
| DCA MCI Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.524 | 44,1 phút | 53,2% | 73 |
| ORD TYS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay McGhee Tyson | 765 | 8,3 phút | 86,7% | 30 |
| CMH DCA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 519 | 54,8 phút | 40,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 94,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 54 | 96,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 31 | 51,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 25 | 52,0% | 6 |
| tháng 8/2025 | 49 | 45 | 95,6% | 4 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 53 | 49 | 87,8% | 4 |
| tháng 12/2025 | 59 | 57 | 84,2% | 2 |
| tháng 1/2026 | 55 | 49 | 77,6% | 6 |
| tháng 2/2026 | 49 | 47 | 74,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 57 | 50 | 84,0% | 7 |
| tháng 4/2026 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 21 | 52,4% | 5 |
| tháng 7/2026 | 10 | 9 | 55,6% | 1 |