WN1939
WN1939 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Norfolk – Baltimore. Trong 650 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,5%trên 650 chuyến
- Chậm trung bình12,8 phút
- Tháng 7/202610▼ 75,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 28 | ▲ 460,0% |
| Tháng 2 | – | 24 | – |
| Tháng 3 | 36 | 31 | ▼ 13,9% |
| Tháng 4 | 51 | 30 | ▼ 41,2% |
| Tháng 5 | 56 | 32 | ▼ 42,9% |
| Tháng 6 | 39 | 10 | ▼ 74,4% |
| Tháng 7 | 41 | 10 | ▼ 75,6% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 44 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 82,1% | ▲ 36,9% |
| Tháng 2 | – | 70,8% | – |
| Tháng 3 | 79,4% | 62,1% | ▼ 21,8% |
| Tháng 4 | 76,5% | 83,3% | ▲ 9,0% |
| Tháng 5 | 67,9% | 90,6% | ▲ 33,6% |
| Tháng 6 | 76,3% | 70,0% | ▼ 8,3% |
| Tháng 7 | 75,6% | 40,0% | ▼ 47,1% |
| Tháng 8 | 88,9% | – | – |
| Tháng 9 | 73,1% | – | – |
| Tháng 10 | 86,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,1% | – | – |
| Tháng 12 | 68,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 644
- Bị huỷ 0,9% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 34 | 79,4% | 2 |
| tháng 4/2025 | 51 | 51 | 76,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 67,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 39 | 38 | 76,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 41 | 41 | 75,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 44 | 44 | 86,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 43 | 43 | 86,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |