WN423
WN423 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 44 đường bay, nhiều nhất là Oakland – Portland. Trong 791 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,4%trên 791 chuyến
- Chậm trung bình20,3 phút
- Tháng 7/202635▲ 2,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này44
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 31 | ▼ 16,2% |
| Tháng 2 | 36 | 28 | ▼ 22,2% |
| Tháng 3 | 34 | 51 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 31 | 40 | ▲ 29,0% |
| Tháng 5 | 30 | 35 | ▲ 16,7% |
| Tháng 6 | 34 | 36 | ▲ 5,9% |
| Tháng 7 | 34 | 35 | ▲ 2,9% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 45 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 236 | 256 | ▲ 8,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,6% | 90,3% | ▲ 2,0% |
| Tháng 2 | 86,1% | 92,9% | ▲ 7,8% |
| Tháng 3 | 82,4% | 68,0% | ▼ 17,4% |
| Tháng 4 | 67,7% | 60,0% | ▼ 11,4% |
| Tháng 5 | 63,3% | 21,2% | ▼ 66,5% |
| Tháng 6 | 41,2% | 65,7% | ▲ 59,6% |
| Tháng 7 | 51,5% | 59,4% | ▲ 15,3% |
| Tháng 8 | 68,8% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 42,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 58,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,7% | 65,4% | ▼ 4,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 780
- Bị huỷ 1,4% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OAK PDX Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Portland | 876 | -2,4 phút | 95,4% | 65 |
| MDW DAL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay Dallas Love | 1.277 | 11,6 phút | 75,9% | 58 |
| MCO IND Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.336 | 1,3 phút | 93,1% | 58 |
| PDX DEN Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Denver | 1.592 | 8,5 phút | 85,5% | 55 |
| DAL SAN Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế San Diego | 1.899 | 42,1 phút | 31,9% | 50 |
| ATL MDW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 952 | 7,4 phút | 86,7% | 46 |
| BDL BWI Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 455 | 36,5 phút | 70,0% | 43 |
| LAS SAT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.718 | 18,1 phút | 69,1% | 42 |
| LAS SJC Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Jose | 620 | 32,0 phút | 50,0% | 36 |
| ATL MCO Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Orlando | 651 | 70,5 phút | 28,6% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 94,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 35 | 88,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 41,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 34 | 33 | 51,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 45 | 45 | 42,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 51 | 50 | 68,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 40 | 40 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 33 | 21,2% | 2 |
| tháng 6/2026 | 36 | 35 | 65,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 35 | 32 | 59,4% | 3 |