WN2819
WN2819 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Dallas – Austin. Trong 660 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,4%trên 660 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/202627▼ 46,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 56 | ▲ 86,7% |
| Tháng 2 | 54 | 36 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 29 | 23 | ▼ 20,7% |
| Tháng 4 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 5 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 6 | 51 | 26 | ▼ 49,0% |
| Tháng 7 | 50 | 27 | ▼ 46,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 270 | 226 | ▼ 16,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,1% | 61,8% | ▼ 33,6% |
| Tháng 2 | 98,1% | 75,0% | ▼ 23,6% |
| Tháng 3 | 89,7% | 54,6% | ▼ 39,2% |
| Tháng 4 | 85,7% | 42,9% | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 78,6% | 23,3% | ▼ 70,3% |
| Tháng 6 | 54,0% | 40,0% | ▼ 25,9% |
| Tháng 7 | 36,0% | 56,0% | ▲ 55,6% |
| Tháng 8 | 61,3% | – | – |
| Tháng 9 | 72,0% | – | – |
| Tháng 10 | 57,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 84,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,5% | 50,5% | ▼ 33,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 651
- Bị huỷ 1,4% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL AUS Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 304 | 1,0 phút | 92,5% | 121 |
| PHX LAS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Harry Reid | 411 | 22,2 phút | 60,0% | 60 |
| AUS SJC Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế San Jose | 2.372 | 31,4 phút | 31,6% | 57 |
| LAS SAT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.718 | 17,7 phút | 67,4% | 50 |
| SMF ONT Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Ontario | 627 | 5,4 phút | 83,7% | 49 |
| MCO MIA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Miami | 310 | 14,2 phút | 66,0% | 47 |
| MDW MCO Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Orlando | 1.595 | 28,2 phút | 45,0% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 54 | 53 | 98,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 51 | 50 | 54,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 50 | 50 | 36,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 56 | 55 | 61,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 22 | 54,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 42,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 23,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 40,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 56,0% | 2 |