WN2293
WN2293 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 42 đường bay, nhiều nhất là Santa Ana – San Jose. Trong 730 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,8%trên 730 chuyến
- Chậm trung bình11,7 phút
- Tháng 7/202627▼ 22,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này42
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 48 | ▲ 269,2% |
| Tháng 2 | 19 | 29 | ▲ 52,6% |
| Tháng 3 | 41 | 41 | 0,0% |
| Tháng 4 | 57 | 30 | ▼ 47,4% |
| Tháng 5 | 62 | 26 | ▼ 58,1% |
| Tháng 6 | 38 | 26 | ▼ 31,6% |
| Tháng 7 | 35 | 27 | ▼ 22,9% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 51 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 265 | 227 | ▼ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,6% | 81,3% | ▼ 4,0% |
| Tháng 2 | 68,4% | 86,2% | ▲ 26,0% |
| Tháng 3 | 95,1% | 47,5% | ▼ 50,1% |
| Tháng 4 | 94,7% | 63,3% | ▼ 33,2% |
| Tháng 5 | 72,6% | 46,2% | ▼ 36,4% |
| Tháng 6 | 86,8% | 50,0% | ▼ 42,4% |
| Tháng 7 | 100,0% | 40,7% | ▼ 59,3% |
| Tháng 8 | 77,1% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 89,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,5% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,0% | 59,3% | ▼ 31,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 725
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | -4,2 phút | 100,0% | 61 |
| DEN MCI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Kansas City | 855 | 28,3 phút | 56,0% | 50 |
| BUR OAK Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Oakland | 523 | 4,4 phút | 83,3% | 42 |
| LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 595 | 2,2 phút | 89,2% | 37 |
| DCA MDW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 964 | 8,0 phút | 97,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 41 | 41 | 95,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 57 | 94,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 72,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 38 | 38 | 86,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 34 | 100,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 77,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 51 | 48 | 83,3% | 3 |
| tháng 1/2026 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 41 | 40 | 47,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 40,7% | 0 |