WN3382
WN3382 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Santa Ana – San Jose. Trong 459 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,7%trên 459 chuyến
- Chậm trung bình6,3 phút
- Tháng 7/20269▼ 78,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 19 | 39 | ▲ 105,3% |
| Tháng 4 | 4 | 16 | ▲ 300,0% |
| Tháng 5 | 1 | 9 | ▲ 800,0% |
| Tháng 6 | 32 | 9 | ▼ 71,9% |
| Tháng 7 | 41 | 9 | ▼ 78,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 156 | 141 | ▼ 9,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 76,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 2 | 96,3% | 71,4% | ▼ 25,8% |
| Tháng 3 | 84,2% | 82,1% | ▼ 2,6% |
| Tháng 4 | 50,0% | 86,7% | ▲ 73,3% |
| Tháng 5 | 0,0% | 88,9% | – |
| Tháng 6 | 50,0% | 88,9% | ▲ 77,8% |
| Tháng 7 | 70,7% | 77,8% | ▲ 10,0% |
| Tháng 8 | 88,9% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,7% | – | – |
| Tháng 12 | 82,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,5% | 81,8% | ▲ 26,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 454
- Bị huỷ 1,1% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | -0,9 phút | 97,6% | 85 |
| PHX MDW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.319 | 21,6 phút | 57,4% | 61 |
| SAN BWI Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.686 | 8,6 phút | 74,1% | 55 |
| LAX OAK Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Oakland | 543 | 2,8 phút | 94,4% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 41 | 41 | 70,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 4 | 50,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |