WN3860
WN3860 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Chicago. Trong 389 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,1%trên 389 chuyến
- Chậm trung bình15,1 phút
- Tháng 7/202621▼ 4,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 5 | ▼ 76,2% |
| Tháng 2 | 21 | – | – |
| Tháng 3 | 26 | 19 | ▼ 26,9% |
| Tháng 4 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 5 | 23 | 21 | ▼ 8,7% |
| Tháng 6 | 20 | 23 | ▲ 15,0% |
| Tháng 7 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,2% | 40,0% | ▼ 47,5% |
| Tháng 2 | 61,9% | – | – |
| Tháng 3 | 80,8% | 64,7% | ▼ 19,9% |
| Tháng 4 | 76,2% | 71,4% | ▼ 6,2% |
| Tháng 5 | 87,0% | 52,4% | ▼ 39,8% |
| Tháng 6 | 55,0% | 82,6% | ▲ 50,2% |
| Tháng 7 | 36,4% | 90,5% | ▲ 148,8% |
| Tháng 8 | 94,1% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 68,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 386
- Bị huỷ 0,8% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX RNO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 967 | 24,0 phút | 57,1% | 42 |
| PHL MDW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.073 | 34,8 phút | 42,9% | 42 |
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | 4,5 phút | 90,2% | 41 |
| SJC LGB Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay Long Beach | 522 | 5,2 phút | 82,5% | 40 |
| BNA DEN Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Denver | 1.628 | 6,3 phút | 93,8% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 36,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 19 | 17 | 64,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 52,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |