WN1656
WN1656 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Portland. Trong 663 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,3%trên 663 chuyến
- Chậm trung bình10,9 phút
- Tháng 7/202631▼ 3,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 30 | ▲ 76,5% |
| Tháng 2 | 21 | 28 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 30 | 37 | ▲ 23,3% |
| Tháng 5 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 30 | 32 | ▲ 6,7% |
| Tháng 7 | 32 | 31 | ▼ 3,1% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 35 | – | – |
| Tháng 10 | 49 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 191 | 224 | ▲ 17,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 2 | 90,5% | 96,4% | ▲ 6,6% |
| Tháng 3 | 56,7% | 88,9% | ▲ 56,9% |
| Tháng 4 | 86,7% | 97,3% | ▲ 12,3% |
| Tháng 5 | 80,7% | 97,4% | ▲ 20,8% |
| Tháng 6 | 66,7% | 78,1% | ▲ 17,2% |
| Tháng 7 | 43,8% | 48,4% | ▲ 10,6% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 77,1% | – | – |
| Tháng 10 | 67,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,1% | – | – |
| Tháng 12 | 89,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 662
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW PDX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Portland | 2.811 | 26,9 phút | 50,0% | 60 |
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | -5,3 phút | 98,3% | 58 |
| PIT FLL Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.603 | 6,5 phút | 86,2% | 58 |
| MCO SJU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 1.913 | 25,8 phút | 59,7% | 57 |
| STL OKC Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay OKC Will Rogers World | 742 | 13,4 phút | 70,8% | 49 |
| SLC PHX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 0,6 phút | 95,7% | 47 |
| MDW SAN Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế San Diego | 2.776 | 2,2 phút | 95,7% | 47 |
| PHX MCO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Orlando | 2.969 | 10,2 phút | 80,4% | 46 |
| DEN LGA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay LaGuardia | 2.600 | 21,4 phút | 54,6% | 33 |
| PHX DAL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Dallas Love | 1.412 | 5,3 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 75,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 32 | 32 | 43,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 33 | 66,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 35 | 35 | 77,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 49 | 49 | 67,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 37 | 37 | 97,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 97,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |