WN3863
WN3863 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Dallas. Trong 410 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,5%trên 410 chuyến
- Chậm trung bình16,3 phút
- Tháng 7/202627▼ 44,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 2 | ▼ 90,0% |
| Tháng 2 | 17 | – | – |
| Tháng 3 | 33 | 27 | ▼ 18,2% |
| Tháng 4 | 23 | 27 | ▲ 17,4% |
| Tháng 5 | 23 | 26 | ▲ 13,0% |
| Tháng 6 | 42 | 26 | ▼ 38,1% |
| Tháng 7 | 49 | 27 | ▼ 44,9% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,7% | 50,0% | ▼ 47,2% |
| Tháng 2 | 82,4% | – | – |
| Tháng 3 | 69,7% | 96,3% | ▲ 38,2% |
| Tháng 4 | 68,2% | 81,5% | ▲ 19,5% |
| Tháng 5 | 47,8% | 80,8% | ▲ 68,9% |
| Tháng 6 | 40,5% | 92,0% | ▲ 127,3% |
| Tháng 7 | 56,5% | 92,3% | ▲ 63,3% |
| Tháng 8 | 40,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 95,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 403
- Bị huỷ 1,7% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX DAL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Dallas Love | 2.002 | 37,3 phút | 49,0% | 52 |
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | 0,7 phút | 91,7% | 50 |
| SAN SMF Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Sacramento | 773 | 7,5 phút | 80,0% | 50 |
| LAS SAT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.718 | 32,4 phút | 60,0% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 19 | 94,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 42 | 42 | 40,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 49 | 46 | 56,5% | 3 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |