WN4109
WN4109 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Honolulu. Trong 355 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 355 chuyến
- Chậm trung bình12,0 phút
- Tháng 7/202630
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 5 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 24 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 28 | ▲ 2.700,0% |
| Tháng 4 | 20 | 30 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 6 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 7 | – | 30 | – |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 80,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 100,0% | 62,5% | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 100,0% | 92,6% | ▼ 7,4% |
| Tháng 4 | 85,0% | 96,7% | ▲ 13,7% |
| Tháng 5 | 65,4% | 77,4% | ▲ 18,4% |
| Tháng 6 | 25,0% | 80,0% | ▲ 220,0% |
| Tháng 7 | – | 86,7% | – |
| Tháng 8 | 68,4% | – | – |
| Tháng 9 | 59,1% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 353
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS HNL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Honolulu | 4.441 | 6,1 phút | 82,5% | 57 |
| SAN SAT Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.814 | 6,4 phút | 83,7% | 49 |
| COS LAS Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế Harry Reid | 970 | 21,4 phút | 69,4% | 49 |
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | 16,7 phút | 64,3% | 42 |
| OGG HNL Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Honolulu | 162 | 6,0 phút | 93,6% | 32 |
| OKC DEN Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Denver | 796 | 5,4 phút | 86,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |