WN4276
WN4276 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Denver – Kansas City. Trong 480 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,6%trên 480 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 287,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 65 | ▲ 3.150,0% |
| Tháng 2 | 10 | 52 | ▲ 420,0% |
| Tháng 3 | 28 | 36 | ▲ 28,6% |
| Tháng 4 | 6 | 27 | ▲ 350,0% |
| Tháng 5 | – | 25 | – |
| Tháng 6 | 8 | 30 | ▲ 275,0% |
| Tháng 7 | 8 | 31 | ▲ 287,5% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 43 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 79,7% | ▲ 59,4% |
| Tháng 2 | 90,0% | 69,2% | ▼ 23,1% |
| Tháng 3 | 82,1% | 88,6% | ▲ 7,8% |
| Tháng 4 | 83,3% | 81,5% | ▼ 2,2% |
| Tháng 5 | – | 68,0% | – |
| Tháng 6 | 25,0% | 76,7% | ▲ 206,7% |
| Tháng 7 | 37,5% | 96,8% | ▲ 158,1% |
| Tháng 8 | 62,1% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 53,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,7% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 478
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI MDW Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 650 | 4,9 phút | 89,7% | 58 |
| DEN MCI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Kansas City | 855 | 15,0 phút | 74,1% | 58 |
| MCO BWI Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.269 | 8,7 phút | 75,0% | 53 |
| SJC SNA Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay John Wayne | 550 | 15,5 phút | 69,4% | 49 |
| SLC PHX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | -2,7 phút | 96,9% | 33 |
| PHX GEG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Spokane | 1.644 | 8,3 phút | 81,3% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 25,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 43 | 43 | 53,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 65 | 64 | 79,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 52 | 52 | 69,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 36 | 35 | 88,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |