WN3918
WN3918 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Kahului – Honolulu. Trong 414 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,7%trên 414 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 7/202630▲ 500,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 26 | ▲ 188,9% |
| Tháng 2 | 12 | 39 | ▲ 225,0% |
| Tháng 3 | 44 | 7 | ▼ 84,1% |
| Tháng 4 | 34 | 6 | ▼ 82,4% |
| Tháng 5 | 31 | 9 | ▼ 71,0% |
| Tháng 6 | 8 | 27 | ▲ 237,5% |
| Tháng 7 | 5 | 30 | ▲ 500,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 143 | 144 | ▲ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 80,8% | ▲ 21,1% |
| Tháng 2 | 91,7% | 79,5% | ▼ 13,3% |
| Tháng 3 | 86,1% | 85,7% | ▼ 0,4% |
| Tháng 4 | 76,5% | 83,3% | ▲ 9,0% |
| Tháng 5 | 93,6% | 62,5% | ▼ 33,2% |
| Tháng 6 | 87,5% | 40,7% | ▼ 53,4% |
| Tháng 7 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,0% | 68,9% | ▼ 19,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 412
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OGG HNL Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Honolulu | 162 | -0,4 phút | 93,1% | 58 |
| STL FLL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.702 | 29,5 phút | 45,6% | 57 |
| PHX OAK Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Oakland | 1.039 | 9,5 phút | 80,0% | 55 |
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | 1,0 phút | 84,4% | 33 |
| HOU OKC Sân bay William P. Hobby – Sân bay OKC Will Rogers World | 675 | 1,9 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 44 | 43 | 86,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 79,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 9 | 8 | 62,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 40,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |