WN3565
WN3565 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Dallas – Washington. Trong 564 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,2%trên 564 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202617▲ 1.600,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 43 | 1 | ▼ 97,7% |
| Tháng 2 | 28 | 10 | ▼ 64,3% |
| Tháng 3 | 5 | 28 | ▲ 460,0% |
| Tháng 4 | 14 | 36 | ▲ 157,1% |
| Tháng 5 | 16 | 39 | ▲ 143,8% |
| Tháng 6 | 3 | 18 | ▲ 500,0% |
| Tháng 7 | 1 | 17 | ▲ 1.600,0% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 110 | 149 | ▲ 35,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,3% | 100,0% | ▲ 42,3% |
| Tháng 2 | 55,6% | 40,0% | ▼ 28,0% |
| Tháng 3 | 40,0% | 100,0% | ▲ 150,0% |
| Tháng 4 | 92,9% | 61,1% | ▼ 34,2% |
| Tháng 5 | 75,0% | 56,4% | ▼ 24,8% |
| Tháng 6 | 66,7% | 83,3% | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 94,1% | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,5% | 76,4% | ▲ 6,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 557
- Bị huỷ 1,2% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL DCA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.902 | 28,6 phút | 64,8% | 112 |
| PHX HOU Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay William P. Hobby | 1.638 | 23,4 phút | 49,2% | 63 |
| ABQ DAL Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay Dallas Love | 933 | 20,8 phút | 73,0% | 37 |
| SNA SJC Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Jose | 550 | -3,3 phút | 97,0% | 33 |
| BNA MDW Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 636 | 7,7 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 100 | 100 | 91,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 106 | 106 | 72,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 43 | 37 | 70,3% | 6 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 55,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 61,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 56,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |