WN1590
WN1590 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Dulles. Trong 673 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,9%trên 673 chuyến
- Chậm trung bình15,4 phút
- Tháng 7/202633▼ 29,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 2 | 27 | 18 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 4 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 5 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 6 | 39 | 30 | ▼ 23,1% |
| Tháng 7 | 47 | 33 | ▼ 29,8% |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 241 | 185 | ▼ 23,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 90,0% | ▲ 5,0% |
| Tháng 2 | 59,3% | 77,8% | ▲ 31,3% |
| Tháng 3 | 90,3% | 86,7% | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 84,9% | 43,3% | ▼ 48,9% |
| Tháng 5 | 63,6% | 50,0% | ▼ 21,4% |
| Tháng 6 | 74,4% | 46,7% | ▼ 37,2% |
| Tháng 7 | 70,2% | 62,5% | ▼ 11,0% |
| Tháng 8 | 45,5% | – | – |
| Tháng 9 | 52,9% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,7% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,5% | 65,3% | ▼ 13,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 662
- Bị huỷ 1,6% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX IAD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 3.141 | 7,9 phút | 81,3% | 64 |
| BOS BWI Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 594 | 8,2 phút | 81,7% | 64 |
| HOU DEN Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Denver | 1.422 | 15,1 phút | 79,0% | 57 |
| DEN MDW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.438 | 33,4 phút | 41,1% | 57 |
| ATL TPA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tampa | 655 | 20,3 phút | 72,6% | 51 |
| SJC HOU Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay William P. Hobby | 2.605 | 2,6 phút | 87,2% | 47 |
| LAS SNA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay John Wayne | 365 | 10,3 phút | 60,0% | 46 |
| DEN MCI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Kansas City | 855 | 30,9 phút | 45,2% | 42 |
| SAT MDW Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.668 | 5,5 phút | 83,9% | 33 |
| BUR SJC Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế San Jose | 477 | 12,9 phút | 79,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 33 | 33 | 63,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 47 | 47 | 70,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 33 | 33 | 45,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 52,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 45 | 77,8% | 2 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 30 | 86,7% | 3 |
| tháng 4/2026 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 33 | 32 | 62,5% | 1 |