WN4241
WN4241 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Santa Ana – Las Vegas. Trong 302 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,4%trên 302 chuyến
- Chậm trung bình20,9 phút
- Tháng 7/202622▼ 4,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 5 | ▼ 84,8% |
| Tháng 2 | 25 | 10 | ▼ 60,0% |
| Tháng 3 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 18 | 20 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,7% | 40,0% | ▼ 42,6% |
| Tháng 2 | 76,0% | 50,0% | ▼ 34,2% |
| Tháng 3 | 100,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 100,0% | – | – |
| Tháng 6 | 29,4% | 45,0% | ▲ 53,0% |
| Tháng 7 | 54,6% | 54,6% | 0,0% |
| Tháng 8 | 84,0% | – | – |
| Tháng 9 | 80,8% | – | – |
| Tháng 10 | 0,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 57,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 298
- Bị huỷ 1,3% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SNA LAS Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Harry Reid | 365 | 14,5 phút | 73,9% | 65 |
| STL DCA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.154 | 5,2 phút | 82,0% | 50 |
| PHX MCI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.677 | 46,1 phút | 43,9% | 43 |
| MDW ICT Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 946 | 41,6 phút | 50,0% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 17 | 29,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 23 | 22 | 54,6% | 1 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 19 | 57,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 45,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |