WN2960
WN2960 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Long Beach – Houston. Trong 612 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,1%trên 612 chuyến
- Chậm trung bình13,8 phút
- Tháng 7/202627▲ 58,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 26 | ▲ 136,4% |
| Tháng 2 | 15 | 35 | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 40 | 39 | ▼ 2,5% |
| Tháng 4 | 50 | 37 | ▼ 26,0% |
| Tháng 5 | 53 | 40 | ▼ 24,5% |
| Tháng 6 | 23 | 26 | ▲ 13,0% |
| Tháng 7 | 17 | 27 | ▲ 58,8% |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 209 | 230 | ▲ 10,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | 73,1% | ▼ 10,7% |
| Tháng 2 | 86,7% | 68,6% | ▼ 20,9% |
| Tháng 3 | 67,5% | 89,7% | ▲ 32,9% |
| Tháng 4 | 54,0% | 91,9% | ▲ 70,2% |
| Tháng 5 | 47,2% | 85,0% | ▲ 80,2% |
| Tháng 6 | 69,6% | 65,4% | ▼ 6,0% |
| Tháng 7 | 88,2% | 70,4% | ▼ 20,3% |
| Tháng 8 | 54,6% | – | – |
| Tháng 9 | 61,8% | – | – |
| Tháng 10 | 69,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,7% | 77,7% | ▲ 9,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 612
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGB HOU Sân bay Long Beach – Sân bay William P. Hobby | 2.207 | 13,3 phút | 79,3% | 82 |
| LGB PHX Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 570 | 1,1 phút | 89,5% | 57 |
| DAL ELP Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế El Paso | 902 | 28,4 phút | 66,7% | 57 |
| MDW DEN Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Denver | 1.438 | 18,8 phút | 68,0% | 50 |
| MDW STL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 404 | 6,2 phút | 76,6% | 47 |
| LAS SEA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.395 | 31,1 phút | 28,6% | 42 |
| BUR LAS Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Harry Reid | 359 | 16,6 phút | 52,5% | 40 |
| LAS SNA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay John Wayne | 365 | 6,7 phút | 88,9% | 36 |
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | -0,6 phút | 93,9% | 33 |
| BUR PHX Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 593 | 5,8 phút | 81,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 40 | 40 | 67,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 50 | 50 | 54,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 53 | 53 | 47,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 33 | 33 | 54,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 61,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |