WN3438
WN3438 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 37 đường bay, nhiều nhất là Santa Ana – Denver. Trong 792 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 792 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 675,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này37
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 43 | 5 | ▼ 88,4% |
| Tháng 2 | 69 | – | – |
| Tháng 3 | 44 | 51 | ▲ 15,9% |
| Tháng 4 | 41 | 69 | ▲ 68,3% |
| Tháng 5 | 44 | 74 | ▲ 68,2% |
| Tháng 6 | 9 | 33 | ▲ 266,7% |
| Tháng 7 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 8 | 43 | – | – |
| Tháng 9 | 46 | – | – |
| Tháng 10 | 39 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,1% | 75,0% | ▲ 4,0% |
| Tháng 2 | 79,7% | – | – |
| Tháng 3 | 72,1% | 56,9% | ▼ 21,1% |
| Tháng 4 | 61,0% | 71,0% | ▲ 16,4% |
| Tháng 5 | 86,4% | 63,5% | ▼ 26,5% |
| Tháng 6 | 77,8% | 84,4% | ▲ 8,5% |
| Tháng 7 | 25,0% | 96,8% | ▲ 287,1% |
| Tháng 8 | 95,4% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 53,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 41,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 788
- Bị huỷ 0,5% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SNA DEN Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Denver | 1.360 | 12,7 phút | 73,6% | 91 |
| SJC LAS Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Harry Reid | 620 | 6,3 phút | 87,7% | 57 |
| RIC BWI Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 194 | 0,8 phút | 96,4% | 57 |
| LBB DAL Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay Dallas Love | 472 | 1,9 phút | 94,6% | 57 |
| LAS CMH Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 2.843 | 20,4 phút | 60,9% | 46 |
| DEN SAN Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Diego | 1.371 | 25,8 phút | 50,0% | 42 |
| DCA MSY Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.560 | 6,6 phút | 80,0% | 40 |
| LAS SNA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay John Wayne | 365 | 11,2 phút | 76,3% | 38 |
| DEN ABQ Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Albuquerque | 563 | 17,0 phút | 70,3% | 37 |
| MKE DCA Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.019 | -3,8 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 45 | 45 | 75,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 43 | 43 | 72,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 69 | 69 | 79,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 44 | 43 | 72,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 61,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 44 | 44 | 86,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 43 | 43 | 95,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 46 | 45 | 93,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 39 | 39 | 53,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 51 | 51 | 56,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 69 | 69 | 71,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 74 | 74 | 63,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 33 | 32 | 84,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |