WN2359
WN2359 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Denver – Salt Lake City. Trong 668 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,6%trên 668 chuyến
- Chậm trung bình8,6 phút
- Tháng 7/202629▲ 107,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 27 | ▼ 15,6% |
| Tháng 2 | 28 | 19 | ▼ 32,1% |
| Tháng 3 | 51 | 37 | ▼ 27,5% |
| Tháng 4 | 36 | 34 | ▼ 5,6% |
| Tháng 5 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 6 | 14 | 26 | ▲ 85,7% |
| Tháng 7 | 14 | 29 | ▲ 107,1% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 206 | 208 | ▲ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 88,9% | ▲ 1,6% |
| Tháng 2 | 71,4% | 73,7% | ▲ 3,1% |
| Tháng 3 | 90,2% | 56,8% | ▼ 37,1% |
| Tháng 4 | 88,9% | 94,1% | ▲ 5,9% |
| Tháng 5 | 71,0% | 86,1% | ▲ 21,3% |
| Tháng 6 | 64,3% | 92,3% | ▲ 43,6% |
| Tháng 7 | 35,7% | 96,6% | ▲ 170,4% |
| Tháng 8 | 92,9% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 84,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,7% | 84,1% | ▲ 15,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 668
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN SLC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 628 | 4,6 phút | 89,1% | 110 |
| MKE MCO Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Orlando | 1.719 | 1,0 phút | 96,6% | 58 |
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 0,3 phút | 94,0% | 50 |
| HOU MCI Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.075 | 2,7 phút | 92,0% | 50 |
| MDW PHX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.319 | 19,7 phút | 73,8% | 42 |
| LAS DAL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Dallas Love | 1.714 | 5,2 phút | 85,4% | 41 |
| BNA BOS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Logan | 1.514 | 14,7 phút | 82,1% | 39 |
| VPS BNA Sân bay Destin–Fort Walton Beach – Sân bay quốc tế Nashville | 628 | 10,1 phút | 85,7% | 35 |
| DAL VPS Sân bay Dallas Love – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 1.012 | 11,7 phút | 85,7% | 35 |
| DCA STL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.154 | 24,5 phút | 54,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 51 | 51 | 90,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 14 | 14 | 35,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 84,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 37 | 37 | 56,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |