YX4769
YX4769 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là New York – Boston. Trong 557 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 75,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,8%trên 557 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 7/20266▼ 88,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 60 | ▲ 5.900,0% |
| Tháng 2 | – | 38 | – |
| Tháng 3 | – | 13 | – |
| Tháng 4 | – | 44 | – |
| Tháng 5 | 40 | 35 | ▼ 12,5% |
| Tháng 6 | 50 | – | – |
| Tháng 7 | 53 | 6 | ▼ 88,7% |
| Tháng 8 | 44 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 85,2% | ▼ 14,8% |
| Tháng 2 | – | 85,3% | – |
| Tháng 3 | – | 76,9% | – |
| Tháng 4 | – | 68,2% | – |
| Tháng 5 | 66,7% | 87,9% | ▲ 31,8% |
| Tháng 6 | 63,3% | – | – |
| Tháng 7 | 89,6% | 66,7% | ▼ 25,6% |
| Tháng 8 | 74,4% | – | – |
| Tháng 9 | 89,3% | – | – |
| Tháng 10 | 67,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 64,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | – | 4 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 533
- Bị huỷ 4,3% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 11,7 phút | 77,2% | 147 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 16,3 phút | 70,4% | 115 |
| STL DCA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.154 | 22,2 phút | 63,9% | 38 |
| DCA BDL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Bradley | 503 | 17,5 phút | 73,0% | 38 |
| BDL DCA Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 503 | 9,2 phút | 83,8% | 38 |
| PHL ILM Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Wilmington | 666 | 12,0 phút | 81,3% | 36 |
| ILM PHL Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Philadelphia | 666 | 4,2 phút | 96,9% | 36 |
| DCA STL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.154 | 12,0 phút | 74,3% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 40 | 39 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 50 | 49 | 63,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 53 | 48 | 89,6% | 5 |
| tháng 8/2025 | 44 | 43 | 74,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 46 | 67,4% | 1 |
| tháng 11/2025 | 44 | 42 | 71,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 46 | 45 | 64,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 60 | 54 | 85,2% | 6 |
| tháng 2/2026 | 38 | 34 | 85,3% | 4 |
| tháng 3/2026 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 44 | 44 | 68,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 33 | 87,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |