OH5177
OH5177 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Washington – Hartford. Trong 590 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,2%trên 590 chuyến
- Chậm trung bình15,1 phút
- Tháng 7/20261▼ 96,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,1%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 49 | ▲ 6,5% |
| Tháng 2 | 36 | 34 | ▼ 5,6% |
| Tháng 3 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 3 | 28 | ▲ 833,3% |
| Tháng 5 | 4 | 22 | ▲ 450,0% |
| Tháng 6 | 25 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | 1 | ▼ 96,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,1% | 76,7% | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 48,4% | 59,4% | ▲ 22,7% |
| Tháng 3 | 89,3% | 50,0% | ▼ 44,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 85,2% | ▼ 14,8% |
| Tháng 5 | 33,3% | 90,9% | ▲ 172,8% |
| Tháng 6 | 82,6% | – | – |
| Tháng 7 | 77,4% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 96,6% | – | – |
| Tháng 9 | 65,4% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46,4% | – | – |
| Tháng 12 | 73,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 3 | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,9% 554
- Bị huỷ 6,1% 36
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 3/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA BDL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Bradley | 503 | 26,7 phút | 60,9% | 143 |
| GSP ORD Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế O'Hare | 930 | 11,4 phút | 85,9% | 89 |
| BDL DCA Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 503 | 16,6 phút | 69,0% | 80 |
| CMH PHL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Philadelphia | 652 | -2,8 phút | 93,0% | 43 |
| DCA STL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.154 | 24,0 phút | 72,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 46 | 43 | 79,1% | 3 |
| tháng 2/2025 | 36 | 31 | 48,4% | 5 |
| tháng 3/2025 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 3 | 33,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 25 | 23 | 82,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 46,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 49 | 43 | 76,7% | 6 |
| tháng 2/2026 | 34 | 32 | 59,4% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 20 | 50,0% | 7 |
| tháng 4/2026 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |