WN3907
WN3907 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Washington. Trong 315 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 61,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ61,7%trên 315 chuyến
- Chậm trung bình22,3 phút
- Tháng 7/202630▲ 42,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 10 | 3 | ▼ 70,0% |
| Tháng 3 | 6 | 41 | ▲ 583,3% |
| Tháng 4 | 27 | 11 | ▼ 59,3% |
| Tháng 5 | 36 | 5 | ▼ 86,1% |
| Tháng 6 | 24 | 27 | ▲ 12,5% |
| Tháng 7 | 21 | 30 | ▲ 42,9% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 126 | 120 | ▼ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 90,0% | 66,7% | ▼ 25,9% |
| Tháng 3 | 100,0% | 61,0% | ▼ 39,0% |
| Tháng 4 | 66,7% | 90,9% | ▲ 36,4% |
| Tháng 5 | 50,0% | 60,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 79,2% | 50,0% | ▼ 36,8% |
| Tháng 7 | 57,1% | 41,4% | ▼ 27,6% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46,7% | – | – |
| Tháng 12 | 46,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,6% | 52,8% | ▼ 31,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 313
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL DCA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.154 | 36,5 phút | 45,5% | 57 |
| DEN BUF Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 2.182 | 31,2 phút | 58,0% | 50 |
| MDW RNO Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 2.698 | 18,3 phút | 68,9% | 45 |
| AUS STL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.161 | 24,9 phút | 60,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 36 | 36 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 46,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 46,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 41 | 41 | 61,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 26 | 50,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |