WN4451
WN4451 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Houston – San Antonio. Trong 357 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,7%trên 357 chuyến
- Chậm trung bình15,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 19,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | – | 15 | – |
| Tháng 3 | 4 | 25 | ▲ 525,0% |
| Tháng 4 | 13 | 37 | ▲ 184,6% |
| Tháng 5 | 18 | 39 | ▲ 116,7% |
| Tháng 6 | 24 | 32 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 68,0% | ▼ 32,0% |
| Tháng 4 | 92,3% | 83,8% | ▼ 9,2% |
| Tháng 5 | 94,4% | 71,8% | ▼ 24,0% |
| Tháng 6 | 62,5% | 45,2% | ▼ 27,7% |
| Tháng 7 | 69,2% | 48,4% | ▼ 30,1% |
| Tháng 8 | 16,7% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 28,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 355
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU SAT Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế San Antonio | 309 | 28,1 phút | 45,6% | 58 |
| SDF HOU Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay William P. Hobby | 1.292 | 19,5 phút | 62,8% | 51 |
| STL DCA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.154 | 13,5 phút | 64,0% | 50 |
| LAS SJC Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Jose | 620 | 1,5 phút | 90,6% | 32 |
| SFO BWI Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.944 | 18,8 phút | 67,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 46,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 6 | 6 | 16,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 7 | 85,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 37 | 37 | 83,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 71,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 32 | 31 | 45,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |