WN3950
WN3950 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Washington – St Louis. Trong 451 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,3%trên 451 chuyến
- Chậm trung bình17,6 phút
- Tháng 7/202630
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 2 | 40 | 35 | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 40 | 32 | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 24 | 6 | ▼ 75,0% |
| Tháng 5 | 23 | – | – |
| Tháng 6 | 2 | 27 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 7 | – | 30 | – |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 96,4% | ▲ 20,5% |
| Tháng 2 | 37,5% | 100,0% | ▲ 166,7% |
| Tháng 3 | 57,5% | 35,5% | ▼ 38,3% |
| Tháng 4 | 66,7% | 66,7% | 0,0% |
| Tháng 5 | 91,3% | – | – |
| Tháng 6 | 50,0% | 53,9% | ▲ 7,7% |
| Tháng 7 | – | 53,3% | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 77,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,3% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 443
- Bị huỷ 1,8% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA STL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.154 | 24,5 phút | 65,1% | 109 |
| STL MCO Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Orlando | 1.420 | 24,8 phút | 53,6% | 57 |
| SAN LAS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Harry Reid | 417 | -3,5 phút | 100,0% | 50 |
| OAK SAN Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế San Diego | 718 | 13,1 phút | 72,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 25 | 80,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 37,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 40 | 40 | 57,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 14 | 64,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 6 | 5 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 31 | 35,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 26 | 53,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |