WN2445
WN2445 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Washington – St Louis. Trong 628 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,8%trên 628 chuyến
- Chậm trung bình13,8 phút
- Tháng 7/202635▲ 75,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 5 | ▼ 73,7% |
| Tháng 2 | 22 | 7 | ▼ 68,2% |
| Tháng 3 | 29 | 35 | ▲ 20,7% |
| Tháng 4 | 35 | 41 | ▲ 17,1% |
| Tháng 5 | 30 | 44 | ▲ 46,7% |
| Tháng 6 | 25 | 34 | ▲ 36,0% |
| Tháng 7 | 20 | 35 | ▲ 75,0% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 201 | ▲ 11,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47,4% | 60,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 2 | 77,3% | 85,7% | ▲ 10,9% |
| Tháng 3 | 85,7% | 65,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 4 | 48,6% | 90,2% | ▲ 85,8% |
| Tháng 5 | 62,1% | 79,1% | ▲ 27,4% |
| Tháng 6 | 43,5% | 94,1% | ▲ 116,5% |
| Tháng 7 | 44,4% | 94,3% | ▲ 112,2% |
| Tháng 8 | 69,1% | – | – |
| Tháng 9 | 67,4% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,4% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 58,4% | 81,3% | ▲ 39,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 620
- Bị huỷ 1,3% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA STL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.154 | 4,6 phút | 84,5% | 58 |
| LBB DAL Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay Dallas Love | 472 | -1,7 phút | 98,0% | 49 |
| LAS ELP Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế El Paso | 938 | 7,3 phút | 82,6% | 46 |
| SAN PHX Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 489 | 25,2 phút | 51,2% | 42 |
| DTW BNA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Nashville | 735 | 6,1 phút | 78,6% | 42 |
| DCA MDW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 964 | 62,6 phút | 29,0% | 35 |
| BWI DJT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.425 | 24,6 phút | 66,7% | 33 |
| BWI LAX Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.740 | 8,5 phút | 75,0% | 33 |
| DEN DTW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Detroit | 1.802 | 17,7 phút | 53,1% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 90,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 47,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 35 | 35 | 48,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 25 | 23 | 43,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 20 | 18 | 44,4% | 2 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 69,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 67,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 65,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 41 | 41 | 90,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 44 | 43 | 79,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |