WN3081
WN3081 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Oakland. Trong 507 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,2%trên 507 chuyến
- Chậm trung bình15,0 phút
- Tháng 7/202640
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 36 | ▲ 800,0% |
| Tháng 2 | – | 21 | – |
| Tháng 3 | 42 | 23 | ▼ 45,2% |
| Tháng 4 | 34 | 34 | 0,0% |
| Tháng 5 | 29 | 33 | ▲ 13,8% |
| Tháng 6 | 5 | 40 | ▲ 700,0% |
| Tháng 7 | – | 40 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37 | – | – |
| Tháng 12 | 55 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 77,8% | ▼ 22,2% |
| Tháng 2 | – | 85,7% | – |
| Tháng 3 | 59,5% | 82,6% | ▲ 38,8% |
| Tháng 4 | 73,5% | 88,2% | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 65,5% | 78,8% | ▲ 20,3% |
| Tháng 6 | 60,0% | 43,6% | ▼ 27,3% |
| Tháng 7 | – | 47,5% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,0% | – | – |
| Tháng 12 | 58,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 506
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS OAK Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Oakland | 654 | 8,0 phút | 75,8% | 91 |
| SEA MDW Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.782 | 34,6 phút | 27,1% | 49 |
| ISP MCO Sân bay quốc tế Long Island MacArthur – Sân bay quốc tế Orlando | 1.565 | 13,6 phút | 69,6% | 46 |
| ISP BWI Sân bay quốc tế Long Island MacArthur – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 353 | 6,1 phút | 83,3% | 42 |
| BWI TPA Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Tampa | 1.358 | 13,9 phút | 74,3% | 35 |
| HOU STL Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.108 | 19,5 phút | 61,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 42,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 42 | 42 | 59,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 37 | 37 | 73,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 55 | 55 | 58,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 40 | 39 | 43,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 40 | 40 | 47,5% | 0 |