1.565 km · Nội địa

Long Island MacArthur (ISP) – Orlando (MCO)

Tháng 7/2026 có 238 chuyến bay khai thác giữa Long Island MacArthur và Orlando, tính cả hai chiều; 70,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1235199▼ 15,3%
Tháng 2248203▼ 18,1%
Tháng 3260214▼ 17,7%
Tháng 4298254▼ 14,8%
Tháng 5256251▼ 2,0%
Tháng 6230232▲ 0,9%
Tháng 7247238▼ 3,6%
Tháng 8248––
Tháng 9215––
Tháng 10222–đang tích luỹ
Tháng 11260––
Tháng 12258––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.7741.591▼ 10,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,1%80,4%▼ 5,5%
Tháng 285,1%76,8%▼ 9,8%
Tháng 379,6%66,4%▼ 16,6%
Tháng 479,9%74,0%▼ 7,4%
Tháng 575,0%79,7%▲ 6,3%
Tháng 671,3%72,8%▲ 2,1%
Tháng 765,6%70,2%▲ 7,0%
Tháng 867,7%––
Tháng 988,8%––
Tháng 1077,9%–đang tích luỹ
Tháng 1183,5%––
Tháng 1267,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,4%74,3%▼ 3,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1210▲ 400,0%
Tháng 2217▲ 750,0%
Tháng 3310▲ 233,3%
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 624▲ 100,0%
Tháng 712▲ 100,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1044▲ 340,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 45,8%
  2. Frontier Airlines 28,4%
  3. JetBlue Airways 25,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ISP → MCO

Chuyến theo lịch
2.609
Chuyến khai thác
2.575
Bị huỷ
34 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
75,4%

MCO → ISP

Chuyến theo lịch
2.609
Chuyến khai thác
2.579
Bị huỷ
30 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
77,9%

ISP → MCO và MCO → ISP tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 2.389 45,8% 72,3% 26
Frontier Airlines F9 1.483 28,4% 76,0% 26
JetBlue Airways B6 1.346 25,8% 85,1% 12

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:000,2phút · 380 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất36,0phút08:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận5.218ISP–MCO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,7% · 245 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,7% · 435 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,5% · 464 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,9% · 380 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,4% · 407 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,8% · 351 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,4% · 323 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 80,7% · 303 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 70,8% · 220 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,1% · 353 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 65,2% · 330 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 53,1% · 265 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,1% · 349 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 51,4% · 359 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1,9 phút · 245 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,5 phút · 435 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,6 phút · 464 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,2 phút · 380 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,8 phút · 407 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,4 phút · 351 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,2 phút · 323 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,1 phút · 303 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 25,1 phút · 220 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,6 phút · 353 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,4 phút · 330 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 36,2 phút · 265 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 24,7 phút · 349 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 34,7 phút · 359 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 435 · 435 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 380 · 380 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 351 · 351 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 303 · 303 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 74 · 74 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 147 · 147 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 353 · 353 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 359 · 359 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,7%1,9 phút244245
06:0093,7%3,5 phút426435
07:0093,5%0,6 phút464464
08:0089,9%0,2 phút377380
09:0086,4%7,8 phút398407
10:0082,8%8,4 phút349351
11:0081,4%7,2 phút322323
12:0080,7%8,1 phút300303
13:0070,8%25,1 phút216220
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7474
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—145147
16:0068,1%22,6 phút351353
17:0065,2%25,4 phút322330
18:0053,1%36,2 phút262265
19:0061,1%24,7 phút344349
20:0051,4%34,7 phút348359
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—159160
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5353
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,3% · 775 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,7% · 637 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,3% · 663 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,3% · 747 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,2% · 782 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,2% · 841 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 73,8% · 773 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,8 phút · 775 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,9 phút · 637 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,7 phút · 663 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,6 phút · 747 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,1 phút · 782 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,7 phút · 841 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,6 phút · 773 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 775 · 775 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 663 · 663 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 747 · 747 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 782 · 782 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 841 · 841 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 773 · 773 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,3%15,8 phút754775
Thứ Ba83,7%11,9 phút630637
Thứ Tư77,3%10,7 phút661663
Thứ Năm77,3%13,6 phút741747
Thứ Sáu73,2%19,1 phút780782
Thứ Bảy77,2%12,7 phút836841
Chủ Nhật73,8%15,6 phút752773

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,0% · 446 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,4% · 470 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 73,6% · 487 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,2% · 552 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,3% · 508 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,1% · 468 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,8% · 488 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 67,7% · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 88,8% · 215 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,2% · 324 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,2% · 483 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 71,3% · 527 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 5,2 phút · 446 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,5 phút · 470 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,5 phút · 487 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,9 phút · 552 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 12,2 phút · 508 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 24,0 phút · 468 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 25,0 phút · 488 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 27,4 phút · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 2,8 phút · 215 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,0 phút · 324 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,0 phút · 483 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 17,4 phút · 527 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 487 · 487 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 483 · 483 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,0%5,2 phút434446
T281,4%9,5 phút451470
T373,6%15,5 phút474487
T477,2%11,9 phút552552
T577,3%12,2 phút507508
T672,1%24,0 phút462468
T767,8%25,0 phút485488
T867,7%27,4 phút248250
T988,8%2,8 phút215215
T1081,2%8,0 phút324324
T1183,2%10,0 phút483483
T1271,3%17,4 phút519527

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,7% 3.950
  • Trễ trên 15 phút 23,1% 1.204
  • Bị huỷ 1,2% 64
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

42
42 trong 42
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
B66547 ISP → MCO 646 81,1%
B66546 MCO → ISP 645 91,6%
F993941 ISP → MCO 256 77,1%
F993942 MCO → ISP 248 83,3%
F991237 ISP → MCO 240 60,6%
F993056 MCO → ISP 216 79,4%
F993055 ISP → MCO 174 83,9%
F994532 MCO → ISP 156 67,8%
F991238 MCO → ISP 122 88,5%
F992149 ISP → MCO 66 60,9%
WN3596 MCO → ISP 64 55,6%
WN168 MCO → ISP 63 85,5%
WN3078 ISP → MCO 63 81,0%
WN1498 ISP → MCO 61 93,4%
WN3713 MCO → ISP 61 50,8%
WN1749 ISP → MCO 58 93,1%
WN2498 ISP → MCO 58 98,3%
WN2796 MCO → ISP 58 69,0%
WN362 ISP → MCO 58 79,3%
WN4313 MCO → ISP 58 55,2%
WN4884 MCO → ISP 58 80,4%
WN1637 ISP → MCO 57 77,2%
WN2080 ISP → MCO 57 56,1%
WN2733 MCO → ISP 57 80,7%
WN2874 MCO → ISP 57 80,7%
WN4840 MCO → ISP 57 46,4%
WN2467 ISP → MCO 56 69,6%
WN4646 ISP → MCO 49 91,7%
WN3081 ISP → MCO 46 69,6%
WN3665 MCO → ISP 45 68,9%
WN3225 ISP → MCO 44 36,4%
WN1576 MCO → ISP 42 85,7%
WN3311 MCO → ISP 40 70,0%
WN4544 MCO → ISP 34 88,2%
WN104 ISP → MCO 33 45,5%
WN3445 ISP → MCO 33 40,6%
WN3747 MCO → ISP 33 71,9%
WN3856 MCO → ISP 33 34,4%
WN404 ISP → MCO 33 87,9%
WN2031 ISP → MCO 30 93,1%
WN2137 ISP → MCO 30 64,3%
WN4810 MCO → ISP 30 42,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 238 −3,6% 2 70,2%
tháng 6/2026 232 +0,9% 4 72,8%
tháng 5/2026 251 −2,0% 1 79,7%
tháng 4/2026 254 −14,8% 0 74,0%
tháng 3/2026 214 −17,7% 10 66,4%
tháng 2/2026 203 −18,1% 17 76,8%
tháng 1/2026 199 −15,3% 10 80,4%
tháng 12/2025 258 −1,1% 7 67,8%
tháng 11/2025 260 +16,6% 0 83,5%
tháng 10/2025 222 +117,6% 0 77,9%
tháng 9/2025 215 0 88,8%
tháng 8/2025 248 2 67,7%
tháng 7/2025 247 1 65,6%
tháng 6/2025 230 2 71,3%
tháng 5/2025 256 0 75,0%
tháng 4/2025 298 0 79,9%
tháng 3/2025 260 3 79,6%
tháng 2/2025 248 2 85,1%
tháng 1/2025 235 2 85,1%
tháng 12/2024 261 1 74,7%
tháng 11/2024 223 0 83,0%
tháng 10/2024 102 0 88,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…