WN4646
WN4646 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Chicago. Trong 377 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,9%trên 377 chuyến
- Chậm trung bình18,4 phút
- Tháng 7/202626
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 59 | – |
| Tháng 2 | – | 53 | – |
| Tháng 3 | – | 8 | – |
| Tháng 4 | 3 | 34 | ▲ 1.033,3% |
| Tháng 5 | 3 | 43 | ▲ 1.333,3% |
| Tháng 6 | 1 | 27 | ▲ 2.600,0% |
| Tháng 7 | – | 26 | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 42 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 74,6% | – |
| Tháng 2 | – | 52,8% | – |
| Tháng 3 | – | 50,0% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 76,5% | ▼ 23,5% |
| Tháng 5 | 100,0% | 81,4% | ▼ 18,6% |
| Tháng 6 | 100,0% | 96,3% | ▼ 3,7% |
| Tháng 7 | – | 88,0% | – |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 67,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 373
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS ORD Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.432 | 26,9 phút | 56,9% | 58 |
| ORD LAS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.432 | 22,0 phút | 87,7% | 57 |
| ISP MCO Sân bay quốc tế Long Island MacArthur – Sân bay quốc tế Orlando | 1.565 | 5,8 phút | 91,7% | 49 |
| BUR LAS Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Harry Reid | 359 | 16,9 phút | 65,7% | 35 |
| MCO ATL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 651 | 27,3 phút | 64,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 42 | 40 | 67,5% | 2 |
| tháng 11/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 59 | 59 | 74,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 53 | 53 | 52,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 43 | 43 | 81,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |