WN104
WN104 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 39 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Baltimore. Trong 718 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,4%trên 718 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/202633▲ 83,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này39
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 36 | ▲ 9,1% |
| Tháng 2 | 28 | 35 | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 37 | 32 | ▼ 13,5% |
| Tháng 4 | 61 | 19 | ▼ 68,9% |
| Tháng 5 | 71 | 18 | ▼ 74,6% |
| Tháng 6 | 23 | 28 | ▲ 21,7% |
| Tháng 7 | 18 | 33 | ▲ 83,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 271 | 201 | ▼ 25,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,6% | 60,0% | ▼ 33,8% |
| Tháng 2 | 92,9% | 71,4% | ▼ 23,1% |
| Tháng 3 | 94,6% | 58,1% | ▼ 38,6% |
| Tháng 4 | 80,0% | 84,2% | ▲ 5,3% |
| Tháng 5 | 90,0% | 100,0% | ▲ 11,1% |
| Tháng 6 | 87,0% | 46,4% | ▼ 46,6% |
| Tháng 7 | 94,4% | 24,2% | ▼ 74,3% |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,1% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,9% | 63,5% | ▼ 29,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 711
- Bị huỷ 1,0% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW BWI Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 657 | 5,1 phút | 90,6% | 118 |
| ONT SMF Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Sacramento | 627 | 10,8 phút | 80,7% | 57 |
| LAS LAX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Los Angeles | 380 | 16,4 phút | 65,2% | 46 |
| SAN LAS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Harry Reid | 417 | 27,3 phút | 57,5% | 42 |
| MCI OAK Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Oakland | 2.391 | 4,3 phút | 88,1% | 42 |
| BOI SJC Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế San Jose | 841 | -0,6 phút | 94,1% | 34 |
| ISP MCO Sân bay quốc tế Long Island MacArthur – Sân bay quốc tế Orlando | 1.565 | 39,8 phút | 45,5% | 33 |
| DEN ORD Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.426 | 29,8 phút | 56,3% | 33 |
| SJC DEN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Denver | 1.522 | 23,4 phút | 96,9% | 32 |
| IAD DEN Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Denver | 2.332 | -0,3 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 32 | 90,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 61 | 60 | 80,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 71 | 70 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 35 | 60,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 31 | 58,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 46,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 33 | 33 | 24,2% | 0 |